bab.la - Online dictionaries, vocabulary, conjugation, grammar
Toggle navigation
Từ điển
Động từ
Cụm từ & mẫu câu
Trò chơi
Các sản phẩm khác của bab.la
arrow_drop_down
Đố vui
Dịch thuật
Các từ điển
Sống ở nước ngoài
Công ty
public
Ngôn ngữ
arrow_drop_down
Ngôn ngữ
id
Bahasa Indonesia
cn
汉语
cs
Česky
da
Dansk
de
Deutsch
el
Ελληνικά
en
English
es
Español
fr
Français
it
Italiano
ja
日本語
ko
한국어
hu
Magyar
nl
Nederlands
no
Norsk
pl
Polski
pt
Português
ro
Română
ru
Русский
fi
Suomi
sv
Svenska
th
ไทย
tr
Türkçe
vi
Tiếng Việt
bab.la
Từ điển Anh-Bồ Đào Nha
G
36
Trang 36 của chữ G
Tiếng Anh
gisparagement
Tiếng Anh
gist
Tiếng Anh
gist of
Tiếng Anh
gist of the
Tiếng Anh
git
Tiếng Anh
give
Tiếng Anh
give a bit
Tiếng Anh
give a brief
Tiếng Anh
give a chance
Tiếng Anh
give a chance to
Tiếng Anh
give a clear
Tiếng Anh
give a complete
Tiếng Anh
give a damn about
Tiếng Anh
give a definition
Tiếng Anh
give a detailed
Tiếng Anh
give a different
Tiếng Anh
give a dog a bad name
Tiếng Anh
give a dog a bad name and hang him
Tiếng Anh
give a fair
Tiếng Anh
give a false
Tiếng Anh
give a few
Tiếng Anh
give a fresh
Tiếng Anh
give a general
Tiếng Anh
give a good
Tiếng Anh
give a good example
Tiếng Anh
give a great
Tiếng Anh
give a great deal
Tiếng Anh
give a high
Tiếng Anh
give a lead
Tiếng Anh
give a little
Tiếng Anh
give a lot
Tiếng Anh
give a new
Tiếng Anh
give a number
Tiếng Anh
give a positive
Tiếng Anh
give a proper
Tiếng Anh
give a response
Tiếng Anh
give a short
Tiếng Anh
give a sign
Tiếng Anh
give a special
Tiếng Anh
give a specific
Tiếng Anh
give a statement
Tiếng Anh
give a strong
Tiếng Anh
give a true
Tiếng Anh
give a very
Tiếng Anh
give a view
Tiếng Anh
give a voice
Tiếng Anh
give a warm
Tiếng Anh
give a warning
Tiếng Anh
give added
Tiếng Anh
give additional
Tiếng Anh
give adequate
Tiếng Anh
give advice
Tiếng Anh
give advice on
Tiếng Anh
give aid
Tiếng Anh
give all
Tiếng Anh
give all the
Tiếng Anh
give an accurate
Tiếng Anh
give an answer
Tiếng Anh
give an explanation
Tiếng Anh
give an idea
Tiếng Anh
give an indication
Tiếng Anh
give an overall
Tiếng Anh
give an overview
Tiếng Anh
give and take
Tiếng Anh
give any
Tiếng Anh
give any indication
Tiếng Anh
give anyone
Tiếng Anh
give anything
Tiếng Anh
give as much
Tiếng Anh
give at least
Tiếng Anh
give blood
Tiếng Anh
give both
Tiếng Anh
give careful
Tiếng Anh
give careful consideration
Tiếng Anh
give cause
Tiếng Anh
give cause for
Tiếng Anh
give children
Tiếng Anh
give close
Tiếng Anh
give concrete
Tiếng Anh
give consent
Tiếng Anh
give consideration to
Tiếng Anh
give consumers
Tiếng Anh
give continuity
Tiếng Anh
give credence
Tiếng Anh
give credence to
Tiếng Anh
give credit
Tiếng Anh
give credit to
Tiếng Anh
give credit where
Tiếng Anh
give direction
Tiếng Anh
give due
Tiếng Anh
give due attention
Tiếng Anh
give due consideration
Tiếng Anh
give each
Tiếng Anh
give each other
Tiếng Anh
give effect
Tiếng Anh
give effect to
Tiếng Anh
give equal
Tiếng Anh
give every
Tiếng Anh
give everybody
Tiếng Anh
give everyone
Tiếng Anh
give everyone a
Tiếng Anh
give everything
Tiếng Anh
give evidence
Tiếng Anh
give evidence of