bab.la - Online dictionaries, vocabulary, conjugation, grammar
Toggle navigation
Từ điển
Động từ
Cụm từ & mẫu câu
Trò chơi
Các sản phẩm khác của bab.la
arrow_drop_down
Đố vui
Dịch thuật
Các từ điển
Sống ở nước ngoài
Công ty
public
Ngôn ngữ
arrow_drop_down
Ngôn ngữ
id
Bahasa Indonesia
cn
汉语
cs
Česky
da
Dansk
de
Deutsch
el
Ελληνικά
en
English
es
Español
fr
Français
it
Italiano
ja
日本語
ko
한국어
hu
Magyar
nl
Nederlands
no
Norsk
pl
Polski
pt
Português
ro
Română
ru
Русский
fi
Suomi
sv
Svenska
th
ไทย
tr
Türkçe
vi
Tiếng Việt
bab.la
Từ điển Anh-Bồ Đào Nha
G
35
Trang 35 của chữ G
Tiếng Anh
gigabyte
Tiếng Anh
gigahertz
Tiếng Anh
gigantic
Tiếng Anh
giggle
Tiếng Anh
giggly
Tiếng Anh
gigolo
Tiếng Anh
gigue
Tiếng Anh
gilded
Tiếng Anh
gilded youth
Tiếng Anh
gilding
Tiếng Anh
gill
Tiếng Anh
gill nets
Tiếng Anh
gillnets
Tiếng Anh
gills
Tiếng Anh
gillyflower
Tiếng Anh
gilo
Tiếng Anh
gilt
Tiếng Anh
gilt-edged
Tiếng Anh
gilt-head bream
Tiếng Anh
gilts
Tiếng Anh
gimlet
Tiếng Anh
gimlit
Tiếng Anh
gimme
Tiếng Anh
gimme a break
Tiếng Anh
gimmick
Tiếng Anh
gimmicky
Tiếng Anh
gimp
Tiếng Anh
gin
Tiếng Anh
gin and
Tiếng Anh
gin and it
Tiếng Anh
gin and tonic
Tiếng Anh
ging
Tiếng Anh
ginger
Tiếng Anh
ginger ale
Tiếng Anh
ginger beer
Tiếng Anh
ginger bread man
Tiếng Anh
ginger group
Tiếng Anh
ginger snap
Tiếng Anh
gingerbread
Tiếng Anh
gingerbread man
Tiếng Anh
gingerly
Tiếng Anh
gingery
Tiếng Anh
gingham
Tiếng Anh
gingiva
Tiếng Anh
gingivitis
Tiếng Anh
gink
Tiếng Anh
ginner
Tiếng Anh
ginormous
Tiếng Anh
ginseng
Tiếng Anh
gipsy
Tiếng Anh
giraffe
Tiếng Anh
giraffes
Tiếng Anh
girandola
Tiếng Anh
girandole
Tiếng Anh
girasol
Tiếng Anh
gird one's loins
Tiếng Anh
gird up one's loins
Tiếng Anh
girder
Tiếng Anh
girdle
Tiếng Anh
girl
Tiếng Anh
girl Friday
Tiếng Anh
girl I
Tiếng Anh
girl band
Tiếng Anh
girl from
Tiếng Anh
girl from the
Tiếng Anh
girl like
Tiếng Anh
girl of mixed white and Indian race
Tiếng Anh
girl power
Tiếng Anh
girl who
Tiếng Anh
girl who was
Tiếng Anh
girl you
Tiếng Anh
girl's
Tiếng Anh
girlfriend
Tiếng Anh
girlfriend s
Tiếng Anh
girlhood
Tiếng Anh
girlie
Tiếng Anh
girlie mag
Tiếng Anh
girlie magazine
Tiếng Anh
girlish
Tiếng Anh
girls
Tiếng Anh
girls a
Tiếng Anh
girls and boys
Tiếng Anh
girls and children
Tiếng Anh
girls and women
Tiếng Anh
girls and young
Tiếng Anh
girls can
Tiếng Anh
girls do
Tiếng Anh
girls do not
Tiếng Anh
girls don
Tiếng Anh
girls don't
Tiếng Anh
girls from
Tiếng Anh
girls from the
Tiếng Anh
girls have
Tiếng Anh
girls have been
Tiếng Anh
girls in school
Tiếng Anh
girls must
Tiếng Anh
girls schools
Tiếng Anh
girls were
Tiếng Anh
girls who
Tiếng Anh
girls who are
Tiếng Anh
girls who have
Tiếng Anh
girls who were
Tiếng Anh
giro
Tiếng Anh
girth