bab.la - Online dictionaries, vocabulary, conjugation, grammar
Toggle navigation
Từ điển
Động từ
Cụm từ & mẫu câu
Trò chơi
Các sản phẩm khác của bab.la
arrow_drop_down
Đố vui
Dịch thuật
Các từ điển
Sống ở nước ngoài
Công ty
public
Ngôn ngữ
arrow_drop_down
Ngôn ngữ
id
Bahasa Indonesia
cn
汉语
cs
Česky
da
Dansk
de
Deutsch
el
Ελληνικά
en
English
es
Español
fr
Français
it
Italiano
ja
日本語
ko
한국어
hu
Magyar
nl
Nederlands
no
Norsk
pl
Polski
pt
Português
ro
Română
ru
Русский
fi
Suomi
sv
Svenska
th
ไทย
tr
Türkçe
vi
Tiếng Việt
bab.la
Từ điển Anh-Bồ Đào Nha
G
29
Trang 29 của chữ G
Tiếng Anh
get a first
Tiếng Anh
get a foot
Tiếng Anh
get a foot in
Tiếng Anh
get a general
Tiếng Anh
get a glimpse
Tiếng Anh
get a good
Tiếng Anh
get a great
Tiếng Anh
get a grip on
Tiếng Anh
get a grip on yourself
Tiếng Anh
get a hearing
Tiếng Anh
get a hold
Tiếng Anh
get a hold of
Tiếng Anh
get a large
Tiếng Anh
get a life!
Tiếng Anh
get a little
Tiếng Anh
get a look
Tiếng Anh
get a lot
Tiếng Anh
get a lot of
Tiếng Anh
get a more
Tiếng Anh
get a move
Tiếng Anh
get a much
Tiếng Anh
get a new
Tiếng Anh
get a picture
Tiếng Anh
get a picture of
Tiếng Anh
get a point
Tiếng Anh
get a positive
Tiếng Anh
get a proper
Tiếng Anh
get a real
Tiếng Anh
get a reply
Tiếng Anh
get a response
Tiếng Anh
get a result
Tiếng Anh
get a second
Tiếng Anh
get a sense
Tiếng Anh
get a sense of
Tiếng Anh
get a statement
Tiếng Anh
get a very
Tiếng Anh
get a visa
Tiếng Anh
get access
Tiếng Anh
get access to
Tiếng Anh
get acquainted
Tiếng Anh
get across to
Tiếng Anh
get adequate
Tiếng Anh
get ahead
Tiếng Anh
get aid
Tiếng Anh
get all
Tiếng Anh
get all of
Tiếng Anh
get all the
Tiếng Anh
get along with you!
Tiếng Anh
get an answer
Tiếng Anh
get an idea
Tiếng Anh
get another
Tiếng Anh
get another chance
Tiếng Anh
get answers
Tiếng Anh
get answers to
Tiếng Anh
get any
Tiếng Anh
get any more
Tiếng Anh
get any worse
Tiếng Anh
get anything
Tiếng Anh
get anything out
Tiếng Anh
get anywhere
Tiếng Anh
get around the
Tiếng Anh
get as close
Tiếng Anh
get as far
Tiếng Anh
get as much
Tiếng Anh
get asked
Tiếng Anh
get assistance
Tiếng Anh
get at least
Tiếng Anh
get away without
Tiếng Anh
get away!
Tiếng Anh
get back home
Tiếng Anh
get back on
Tiếng Anh
get back on their feet
Tiếng Anh
get back to
Tiếng Anh
get back to normal
Tiếng Anh
get back to the
Tiếng Anh
get back to you
Tiếng Anh
get back!
Tiếng Anh
get behind the
Tiếng Anh
get better
Tiếng Anh
get beyond
Tiếng Anh
get beyond the
Tiếng Anh
get bogged
Tiếng Anh
get both
Tiếng Anh
get buried
Tiếng Anh
get cancer
Tiếng Anh
get carried
Tiếng Anh
get close
Tiếng Anh
get close to
Tiếng Anh
get closer
Tiếng Anh
get closer to
Tiếng Anh
get compensation
Tiếng Anh
get consensus
Tiếng Anh
get creative
Tiếng Anh
get different
Tiếng Anh
get down!
Tiếng Anh
get drawn
Tiếng Anh
get drawn in
Tiếng Anh
get energy
Tiếng Anh
get enough
Tiếng Anh
get enough money
Tiếng Anh
get enough of
Tiếng Anh
get even more
Tiếng Anh
get everybody
Tiếng Anh
get everyone