bab.la - Online dictionaries, vocabulary, conjugation, grammar
Toggle navigation
Từ điển
Động từ
Cụm từ & mẫu câu
Trò chơi
Các sản phẩm khác của bab.la
arrow_drop_down
Đố vui
Dịch thuật
Các từ điển
Sống ở nước ngoài
Công ty
public
Ngôn ngữ
arrow_drop_down
Ngôn ngữ
id
Bahasa Indonesia
cn
汉语
cs
Česky
da
Dansk
de
Deutsch
el
Ελληνικά
en
English
es
Español
fr
Français
it
Italiano
ja
日本語
ko
한국어
hu
Magyar
nl
Nederlands
no
Norsk
pl
Polski
pt
Português
ro
Română
ru
Русский
fi
Suomi
sv
Svenska
th
ไทย
tr
Türkçe
vi
Tiếng Việt
bab.la
Từ điển Anh-Bồ Đào Nha
G
19
Trang 19 của chữ G
Tiếng Anh
gas stove
Tiếng Anh
gas supplier
Tiếng Anh
gas supplies
Tiếng Anh
gas supply
Tiếng Anh
gas tank
Tiếng Anh
gas tanker
Tiếng Anh
gas tap
Tiếng Anh
gas transit
Tiếng Anh
gas turbines
Tiếng Anh
gas valve
Tiếng Anh
gas which
Tiếng Anh
gas-fired
Tiếng Anh
gasbag
Tiếng Anh
gaseous
Tiếng Anh
gaseous emissions
Tiếng Anh
gaseous pollutants
Tiếng Anh
gases
Tiếng Anh
gases from
Tiếng Anh
gases have
Tiếng Anh
gases were
Tiếng Anh
gases which
Tiếng Anh
gash
Tiếng Anh
gasification
Tiếng Anh
gasket
Tiếng Anh
gaslight
Tiếng Anh
gaslighting
Tiếng Anh
gasman
Tiếng Anh
gasogene
Tiếng Anh
gasolene
Tiếng Anh
gasoline
Tiếng Anh
gasoline to
Tiếng Anh
gasometer
Tiếng Anh
gasometric assay
Tiếng Anh
gasp
Tiếng Anh
gasses
Tiếng Anh
gassing
Tiếng Anh
gassy
Tiếng Anh
gastric
Tiếng Anh
gastric band
Tiếng Anh
gastric flu
Tiếng Anh
gastric ulcer
Tiếng Anh
gastritis
Tiếng Anh
gastro
Tiếng Anh
gastro-oesophageal
Tiếng Anh
gastro-oesophageal reflux disease
Tiếng Anh
gastroenteritis
Tiếng Anh
gastroenterologist
Tiếng Anh
gastroenterology
Tiếng Anh
gastrointestinal
Tiếng Anh
gastrointestinal endoscopes
Tiếng Anh
gastrointestinal tract
Tiếng Anh
gastronome
Tiếng Anh
gastronomic
Tiếng Anh
gastronomical
Tiếng Anh
gastronomy
Tiếng Anh
gastroscopes
Tiếng Anh
gasworks
Tiếng Anh
gat
Tiếng Anh
gate
Tiếng Anh
gate money
Tiếng Anh
gatecrasher
Tiếng Anh
gatecrashing
Tiếng Anh
gated community
Tiếng Anh
gatehouse
Tiếng Anh
gatekeeper
Tiếng Anh
gatekeepers
Tiếng Anh
gatekeeping
Tiếng Anh
gatepost
Tiếng Anh
gates
Tiếng Anh
gates of
Tiếng Anh
gateway
Tiếng Anh
gateways
Tiếng Anh
gather
Tiếng Anh
gather all
Tiếng Anh
gather dust
Tiếng Anh
gather from
Tiếng Anh
gather from the
Tiếng Anh
gather information
Tiếng Anh
gather momentum
Tiếng Anh
gather that
Tiếng Anh
gather them
Tiếng Anh
gather you
Tiếng Anh
gather your
Tiếng Anh
gathered
Tiếng Anh
gathered from
Tiếng Anh
gathered from the
Tiếng Anh
gathered here
Tiếng Anh
gathered here to
Tiếng Anh
gathered in
Tiếng Anh
gathered pace
Tiếng Anh
gathered skirt
Tiếng Anh
gathered together
Tiếng Anh
gathered together in
Tiếng Anh
gatherer
Tiếng Anh
gathering
Tiếng Anh
gathering data
Tiếng Anh
gathering dust
Tiếng Anh
gathering evidence
Tiếng Anh
gathering information
Tiếng Anh
gathering momentum
Tiếng Anh
gathering pace
Tiếng Anh
gathering place
Tiếng Anh
gathering together
Tiếng Anh
gator