bab.la - Online dictionaries, vocabulary, conjugation, grammar
Toggle navigation
Từ điển
Động từ
Cụm từ & mẫu câu
Trò chơi
Các sản phẩm khác của bab.la
arrow_drop_down
Đố vui
Dịch thuật
Các từ điển
Sống ở nước ngoài
Công ty
public
Ngôn ngữ
arrow_drop_down
Ngôn ngữ
id
Bahasa Indonesia
cn
汉语
cs
Česky
da
Dansk
de
Deutsch
el
Ελληνικά
en
English
es
Español
fr
Français
it
Italiano
ja
日本語
ko
한국어
hu
Magyar
nl
Nederlands
no
Norsk
pl
Polski
pt
Português
ro
Română
ru
Русский
fi
Suomi
sv
Svenska
th
ไทย
tr
Türkçe
vi
Tiếng Việt
bab.la
Từ điển Anh-Bồ Đào Nha
G
14
Trang 14 của chữ G
Tiếng Anh
Guinea-Bissauan
Tiếng Anh
Guinean
Tiếng Anh
Guineans
Tiếng Anh
Guinness
Tiếng Anh
Gujarat
Tiếng Anh
Gujarati
Tiếng Anh
Gulf Cooperation
Tiếng Anh
Gulf Cooperation Council
Tiếng Anh
Gulf States
Tiếng Anh
Gulf Stream
Tiếng Anh
Gulf War
Tiếng Anh
Gulf War syndrome
Tiếng Anh
Gulf countries
Tiếng Anh
Gulf of
Tiếng Anh
Gulf of Aden
Tiếng Anh
Gulf of Bothnia
Tiếng Anh
Gulf of Finland
Tiếng Anh
Gulf of Guinea
Tiếng Anh
Gulf of Mexico
Tiếng Anh
Gulf region
Tiếng Anh
Gulliver
Tiếng Anh
Gune
Tiếng Anh
Gunk
Tiếng Anh
Gunnar
Tiếng Anh
Gus
Tiếng Anh
Gusmão
Tiếng Anh
Gustav
Tiếng Anh
Gutenberg
Tiếng Anh
Guterres
Tiếng Anh
Gutiérrez
Tiếng Anh
Guy Quint
Tiếng Anh
Guy Verhofstadt
Tiếng Anh
Guyana
Tiếng Anh
Guyana and
Tiếng Anh
Guyanese
Tiếng Anh
Guys, come on
Tiếng Anh
Gwen
Tiếng Anh
Gyanendra
Tiếng Anh
Gyula
Tiếng Anh
György
Tiếng Anh
Gül
Tiếng Anh
Günter
Tiếng Anh
Günther
Tiếng Anh
To get off your arse
Tiếng Anh
To glad to know
Tiếng Anh
To greater confidence
Tiếng Anh
g 0
Tiếng Anh
g CO2
Tiếng Anh
g km
Tiếng Anh
g per
Tiếng Anh
g-tube
Tiếng Anh
gabardine
Tiếng Anh
gabble
Tiếng Anh
gabby
Tiếng Anh
gaberdine
Tiếng Anh
gable
Tiếng Anh
gable roof
Tiếng Anh
gable wall
Tiếng Anh
gadabout
Tiếng Anh
gadfly
Tiếng Anh
gadget
Tiếng Anh
gadgetry
Tiếng Anh
gadgets
Tiếng Anh
gadolinium
Tiếng Anh
gaff
Tiếng Anh
gaffe
Tiếng Anh
gaffer
Tiếng Anh
gaffer tape
Tiếng Anh
gafieira dance hall
Tiếng Anh
gag
Tiếng Anh
gag law
Tiếng Anh
gag order
Tiếng Anh
gag reel
Tiếng Anh
gaga
Tiếng Anh
gage
Tiếng Anh
gagged
Tiếng Anh
gagging order
Tiếng Anh
gaggle
Tiếng Anh
gaging
Tiếng Anh
gai
Tiếng Anh
gaiety
Tiếng Anh
gaily
Tiếng Anh
gain
Tiếng Anh
gain a
Tiếng Anh
gain a better
Tiếng Anh
gain a competitive
Tiếng Anh
gain a foothold
Tiếng Anh
gain a lot
Tiếng Anh
gain a majority
Tiếng Anh
gain a new
Tiếng Anh
gain acceptance
Tiếng Anh
gain access to
Tiếng Anh
gain advantage
Tiếng Anh
gain an insight
Tiếng Anh
gain any
Tiếng Anh
gain better
Tiếng Anh
gain confidence
Tiếng Anh
gain control
Tiếng Anh
gain control of
Tiếng Anh
gain employment
Tiếng Anh
gain entry
Tiếng Anh
gain entry to
Tiếng Anh
gain experience
Tiếng Anh
gain from