bab.la - Online dictionaries, vocabulary, conjugation, grammar
Toggle navigation
Từ điển
Động từ
Cụm từ & mẫu câu
Trò chơi
Các sản phẩm khác của bab.la
arrow_drop_down
Đố vui
Dịch thuật
Các từ điển
Sống ở nước ngoài
Công ty
public
Ngôn ngữ
arrow_drop_down
Ngôn ngữ
id
Bahasa Indonesia
cn
汉语
cs
Česky
da
Dansk
de
Deutsch
el
Ελληνικά
en
English
es
Español
fr
Français
it
Italiano
ja
日本語
ko
한국어
hu
Magyar
nl
Nederlands
no
Norsk
pl
Polski
pt
Português
ro
Română
ru
Русский
fi
Suomi
sv
Svenska
th
ไทย
tr
Türkçe
vi
Tiếng Việt
bab.la
Từ điển Anh-Bồ Đào Nha
G
103
Trang 103 của chữ G
Tiếng Anh
to go sb's way
Tiếng Anh
to go silent
Tiếng Anh
to go so far as to
Tiếng Anh
to go some way to
Tiếng Anh
to go somewhere quickly
Tiếng Anh
to go sour
Tiếng Anh
to go spare
Tiếng Anh
to go squint
Tiếng Anh
to go straight
Tiếng Anh
to go straight for the jugular
Tiếng Anh
to go the distance
Tiếng Anh
to go the extra mile
Tiếng Anh
to go the full distance
Tiếng Anh
to go the way of the dodo
Tiếng Anh
to go the whole hog
Tiếng Anh
to go through
Tiếng Anh
to go through a bad patch
Tiếng Anh
to go through a bad spell
Tiếng Anh
to go through a rough patch
Tiếng Anh
to go through hell
Tiếng Anh
to go through hell doing sth
Tiếng Anh
to go through rough times
Tiếng Anh
to go through sth like a knife through butter
Tiếng Anh
to go through the hoops
Tiếng Anh
to go through the mill
Tiếng Anh
to go through the roof
Tiếng Anh
to go through with
Tiếng Anh
to go to
Tiếng Anh
to go to Davy Jones's locker
Tiếng Anh
to go to a better place
Tiếng Anh
to go to an early grave
Tiếng Anh
to go to bat for sb
Tiếng Anh
to go to bed
Tiếng Anh
to go to bed early
Tiếng Anh
to go to church
Tiếng Anh
to go to college
Tiếng Anh
to go to confession
Tiếng Anh
to go to court
Tiếng Anh
to go to earth
Tiếng Anh
to go to extremes
Tiếng Anh
to go to great lengths
Tiếng Anh
to go to ground
Tiếng Anh
to go to heaven
Tiếng Anh
to go to heaven and back
Tiếng Anh
to go to help
Tiếng Anh
to go to meet one's Maker
Tiếng Anh
to go to one's grave
Tiếng Anh
to go to one's head
Tiếng Anh
to go to pieces
Tiếng Anh
to go to pot
Tiếng Anh
to go to rack and ruin
Tiếng Anh
to go to ruin
Tiếng Anh
to go to sb's head
Tiếng Anh
to go to school
Tiếng Anh
to go to see
Tiếng Anh
to go to see the show
Tiếng Anh
to go to show
Tiếng Anh
to go to the bathroom
Tiếng Anh
to go to the bog
Tiếng Anh
to go to the country
Tiếng Anh
to go to the dogs
Tiếng Anh
to go to the front
Tiếng Anh
to go to the movies
Tiếng Anh
to go to the school of hard knocks
Tiếng Anh
to go to the wall
Tiếng Anh
to go to town on sth
Tiếng Anh
to go to waste
Tiếng Anh
to go to work
Tiếng Anh
to go together
Tiếng Anh
to go too far
Tiếng Anh
to go totally nuts
Tiếng Anh
to go toward
Tiếng Anh
to go under
Tiếng Anh
to go under the hammer
Tiếng Anh
to go up
Tiếng Anh
to go up a year
Tiếng Anh
to go up in smoke
Tiếng Anh
to go up the creek
Tiếng Anh
to go up the wall
Tiếng Anh
to go upstream
Tiếng Anh
to go weak
Tiếng Anh
to go weak at the knees
Tiếng Anh
to go well
Tiếng Anh
to go well together
Tiếng Anh
to go west
Tiếng Anh
to go where others fear to tread
Tiếng Anh
to go wild
Tiếng Anh
to go window shopping
Tiếng Anh
to go with
Tiếng Anh
to go with a bang
Tiếng Anh
to go with a swing
Tiếng Anh
to go with the flow
Tiếng Anh
to go with the territory
Tiếng Anh
to go without
Tiếng Anh
to go without food
Tiếng Anh
to go wrong
Tiếng Anh
to gobble down
Tiếng Anh
to gobble up
Tiếng Anh
to good purpose
Tiếng Anh
to goof around
Tiếng Anh
to goof on
Tiếng Anh
to goof up
Tiếng Anh
to google
Tiếng Anh
to gorge oneself