bab.la - Online dictionaries, vocabulary, conjugation, grammar
Toggle navigation
Từ điển
Động từ
Cụm từ & mẫu câu
Trò chơi
Các sản phẩm khác của bab.la
arrow_drop_down
Đố vui
Dịch thuật
Các từ điển
Sống ở nước ngoài
Công ty
public
Ngôn ngữ
arrow_drop_down
Ngôn ngữ
id
Bahasa Indonesia
cn
汉语
cs
Česky
da
Dansk
de
Deutsch
el
Ελληνικά
en
English
es
Español
fr
Français
it
Italiano
ja
日本語
ko
한국어
hu
Magyar
nl
Nederlands
no
Norsk
pl
Polski
pt
Português
ro
Română
ru
Русский
fi
Suomi
sv
Svenska
th
ไทย
tr
Türkçe
vi
Tiếng Việt
bab.la
Từ điển Anh-Bồ Đào Nha
G
102
Trang 102 của chữ G
Tiếng Anh
to go forward
Tiếng Anh
to go from bad to worse
Tiếng Anh
to go from one extreme to the other
Tiếng Anh
to go from pillar to post
Tiếng Anh
to go from strength to strength
Tiếng Anh
to go full speed ahead
Tiếng Anh
to go full steam ahead
Tiếng Anh
to go further
Tiếng Anh
to go get
Tiếng Anh
to go get the scissors
Tiếng Anh
to go global
Tiếng Anh
to go gold
Tiếng Anh
to go gray
Tiếng Anh
to go great guns
Tiếng Anh
to go grey
Tiếng Anh
to go halves
Tiếng Anh
to go halves on sth
Tiếng Anh
to go halves with sb
Tiếng Anh
to go halves with sb on sth
Tiếng Anh
to go hand in hand with sth
Tiếng Anh
to go hang
Tiếng Anh
to go hard
Tiếng Anh
to go home
Tiếng Anh
to go hot and cold
Tiếng Anh
to go hungry
Tiếng Anh
to go hunting
Tiếng Anh
to go in
Tiếng Anh
to go in for
Tiếng Anh
to go in front
Tiếng Anh
to go in one ear and out the other
Tiếng Anh
to go in the wrong direction
Tiếng Anh
to go indoors
Tiếng Anh
to go instead
Tiếng Anh
to go into
Tiếng Anh
to go into detail
Tiếng Anh
to go into detail about
Tiếng Anh
to go into exile
Tiếng Anh
to go into one's shell
Tiếng Anh
to go into raptures
Tiếng Anh
to go it alone
Tiếng Anh
to go limp
Tiếng Anh
to go live
Tiếng Anh
to go looking for trouble
Tiếng Anh
to go mad
Tiếng Anh
to go mental
Tiếng Anh
to go missing
Tiếng Anh
to go nowhere
Tiếng Anh
to go numb
Tiếng Anh
to go off
Tiếng Anh
to go off air
Tiếng Anh
to go off at the deep end
Tiếng Anh
to go off course
Tiếng Anh
to go off one's head
Tiếng Anh
to go off the
Tiếng Anh
to go off the deep end
Tiếng Anh
to go off the rails
Tiếng Anh
to go off with
Tiếng Anh
to go off with one's tail between one's legs
Tiếng Anh
to go on about
Tiếng Anh
to go on about it
Tiếng Anh
to go on an excursion
Tiếng Anh
to go on board
Tiếng Anh
to go on one's way
Tiếng Anh
to go on patrol
Tiếng Anh
to go on pilgrimage
Tiếng Anh
to go on strike
Tiếng Anh
to go on the run
Tiếng Anh
to go on to
Tiếng Anh
to go on to higher things
Tiếng Anh
to go on until
Tiếng Anh
to go on with
Tiếng Anh
to go one better
Tiếng Anh
to go one better than sb
Tiếng Anh
to go one's own way
Tiếng Anh
to go one's separate ways
Tiếng Anh
to go one's way
Tiếng Anh
to go out
Tiếng Anh
to go out drinking
Tiếng Anh
to go out into the world
Tiếng Anh
to go out like a light
Tiếng Anh
to go out of
Tiếng Anh
to go out of one's head
Tiếng Anh
to go out of tune
Tiếng Anh
to go out on a limb
Tiếng Anh
to go out on the pull
Tiếng Anh
to go out on the tiles
Tiếng Anh
to go out partying
Tiếng Anh
to go out with
Tiếng Anh
to go outside
Tiếng Anh
to go over
Tiếng Anh
to go over sb's head
Tiếng Anh
to go over sth with a fine-tooth comb
Tiếng Anh
to go over the top
Tiếng Anh
to go over to
Tiếng Anh
to go overboard
Tiếng Anh
to go partying
Tiếng Anh
to go pass
Tiếng Anh
to go places
Tiếng Anh
to go postal
Tiếng Anh
to go quite
Tiếng Anh
to go rancid
Tiếng Anh
to go right out of one's head
Tiếng Anh
to go round
Tiếng Anh
to go rusty