bab.la - Online dictionaries, vocabulary, conjugation, grammar
Toggle navigation
Từ điển
Động từ
Cụm từ & mẫu câu
Trò chơi
Các sản phẩm khác của bab.la
arrow_drop_down
Đố vui
Dịch thuật
Các từ điển
Sống ở nước ngoài
Công ty
public
Ngôn ngữ
arrow_drop_down
Ngôn ngữ
id
Bahasa Indonesia
cn
汉语
cs
Česky
da
Dansk
de
Deutsch
el
Ελληνικά
en
English
es
Español
fr
Français
it
Italiano
ja
日本語
ko
한국어
hu
Magyar
nl
Nederlands
no
Norsk
pl
Polski
pt
Português
ro
Română
ru
Русский
fi
Suomi
sv
Svenska
th
ไทย
tr
Türkçe
vi
Tiếng Việt
bab.la
Từ điển Anh-Bồ Đào Nha
G
101
Trang 101 của chữ G
Tiếng Anh
to glass in
Tiếng Anh
to glean
Tiếng Anh
to glisten
Tiếng Anh
to gloat
Tiếng Anh
to globalize
Tiếng Anh
to glorify
Tiếng Anh
to gloss over
Tiếng Anh
to glue together
Tiếng Anh
to gnarl
Tiếng Anh
to gnash
Tiếng Anh
to gnaw
Tiếng Anh
to gnaw at
Tiếng Anh
to gnaw away
Tiếng Anh
to go Dutch
Tiếng Anh
to go a long way
Tiếng Anh
to go a mile a minute
Tiếng Anh
to go about
Tiếng Anh
to go about one's business
Tiếng Anh
to go about things
Tiếng Anh
to go abroad
Tiếng Anh
to go across
Tiếng Anh
to go after
Tiếng Anh
to go against
Tiếng Anh
to go all out for it
Tiếng Anh
to go all over the place
Tiếng Anh
to go all the way with sb
Tiếng Anh
to go along
Tiếng Anh
to go along for the ride
Tiếng Anh
to go along with
Tiếng Anh
to go and fly a kite
Tiếng Anh
to go and jump into the lake
Tiếng Anh
to go and see a man about a dog
Tiếng Anh
to go around in circles
Tiếng Anh
to go as far as
Tiếng Anh
to go as red as a beet
Tiếng Anh
to go as red as a beetroot
Tiếng Anh
to go as white as a sheet
Tiếng Anh
to go astray
Tiếng Anh
to go at
Tiếng Anh
to go at the elbows
Tiếng Anh
to go away/from
Tiếng Anh
to go awry
Tiếng Anh
to go back
Tiếng Anh
to go back and forth
Tiếng Anh
to go back as far as
Tiếng Anh
to go back home
Tiếng Anh
to go back on
Tiếng Anh
to go back on one's word
Tiếng Anh
to go back on what one has said
Tiếng Anh
to go back to
Tiếng Anh
to go back to sleep
Tiếng Anh
to go back to the drawing board
Tiếng Anh
to go backwards
Tiếng Anh
to go bad
Tiếng Anh
to go ballistic
Tiếng Anh
to go bananas
Tiếng Anh
to go bankrupt
Tiếng Anh
to go before
Tiếng Anh
to go belly up
Tiếng Anh
to go below
Tiếng Anh
to go beyond
Tiếng Anh
to go beyond the limit
Tiếng Anh
to go black
Tiếng Anh
to go blank
Tiếng Anh
to go blind
Tiếng Anh
to go bust
Tiếng Anh
to go by
Tiếng Anh
to go bye-bye
Tiếng Anh
to go clubbing
Tiếng Anh
to go commando
Tiếng Anh
to go commercial
Tiếng Anh
to go crazy
Tiếng Anh
to go crazy for sth
Tiếng Anh
to go dark
Tiếng Anh
to go deep
Tiếng Anh
to go directly
Tiếng Anh
to go down
Tiếng Anh
to go down a river sitting on inflatable buoys
Tiếng Anh
to go down like a lead balloon
Tiếng Anh
to go down the drain
Tiếng Anh
to go down the pan
Tiếng Anh
to go down the same road
Tiếng Anh
to go down the tubes
Tiếng Anh
to go down the wrong way
Tiếng Anh
to go down to the wire
Tiếng Anh
to go down very well
Tiếng Anh
to go down well
Tiếng Anh
to go downhill
Tiếng Anh
to go easy on
Tiếng Anh
to go far
Tiếng Anh
to go fast
Tiếng Anh
to go fishing
Tiếng Anh
to go flying
Tiếng Anh
to go flying through the air
Tiếng Anh
to go for
Tiếng Anh
to go for a bike ride
Tiếng Anh
to go for a pint
Tiếng Anh
to go for a walk
Tiếng Anh
to go for broke
Tiếng Anh
to go for sb
Tiếng Anh
to go for something different
Tiếng Anh
to go for sth
Tiếng Anh
to go for the jugular
Tiếng Anh
to go forth