bab.la - Online dictionaries, vocabulary, conjugation, grammar
Toggle navigation
Từ điển
Động từ
Cụm từ & mẫu câu
Trò chơi
Các sản phẩm khác của bab.la
arrow_drop_down
Đố vui
Dịch thuật
Các từ điển
Sống ở nước ngoài
Công ty
public
Ngôn ngữ
arrow_drop_down
Ngôn ngữ
id
Bahasa Indonesia
cn
汉语
cs
Česky
da
Dansk
de
Deutsch
el
Ελληνικά
en
English
es
Español
fr
Français
it
Italiano
ja
日本語
ko
한국어
hu
Magyar
nl
Nederlands
no
Norsk
pl
Polski
pt
Português
ro
Română
ru
Русский
fi
Suomi
sv
Svenska
th
ไทย
tr
Türkçe
vi
Tiếng Việt
bab.la
Từ điển Anh-Bồ Đào Nha
F
94
Trang 94 của chữ F
Tiếng Anh
frightening
Tiếng Anh
frighteningly
Tiếng Anh
frightens me
Tiếng Anh
frightens us
Tiếng Anh
frightful
Tiếng Anh
frightfully
Tiếng Anh
frigid
Tiếng Anh
frigidity
Tiếng Anh
frigorific
Tiếng Anh
frill
Tiếng Anh
frilled
Tiếng Anh
frills
Tiếng Anh
frilly
Tiếng Anh
fringe
Tiếng Anh
fringe area
Tiếng Anh
fringe benefit
Tiếng Anh
fringe benefits
Tiếng Anh
fringe group
Tiếng Anh
fringe of
Tiếng Anh
fringes of
Tiếng Anh
frippery
Tiếng Anh
frisk
Tiếng Anh
frisky
Tiếng Anh
frisson
Tiếng Anh
fritillaria imperialis
Tiếng Anh
frittata
Tiếng Anh
fritter
Tiếng Anh
frittered away
Tiếng Anh
fritz
Tiếng Anh
frivolity
Tiếng Anh
frivolous
Tiếng Anh
frivolous man
Tiếng Anh
frivolous woman
Tiếng Anh
frizz
Tiếng Anh
frizzy
Tiếng Anh
frizzy hair
Tiếng Anh
frizzy-haired
Tiếng Anh
fro
Tiếng Anh
frock
Tiếng Anh
frock coat
Tiếng Anh
frog
Tiếng Anh
frogman
Tiếng Anh
frogs
Tiếng Anh
frogs legs
Tiếng Anh
frogspawn
Tiếng Anh
frolic
Tiếng Anh
frolicsome
Tiếng Anh
from
Tiếng Anh
from , around , the
Tiếng Anh
from 0´
Tiếng Anh
from 1
Tiếng Anh
from 1 April
Tiếng Anh
from 1 December
Tiếng Anh
from 1 January
Tiếng Anh
from 1 July
Tiếng Anh
from 1 June
Tiếng Anh
from 1 November
Tiếng Anh
from 1 October
Tiếng Anh
from 1 to 3
Tiếng Anh
from 10
Tiếng Anh
from 10 to
Tiếng Anh
from 100
Tiếng Anh
from 11
Tiếng Anh
from 11 to
Tiếng Anh
from 12
Tiếng Anh
from 12 to
Tiếng Anh
from 120
Tiếng Anh
from 13
Tiếng Anh
from 13 to
Tiếng Anh
from 14
Tiếng Anh
from 14 to
Tiếng Anh
from 15
Tiếng Anh
from 15 to
Tiếng Anh
from 150
Tiếng Anh
from 16
Tiếng Anh
from 16 to
Tiếng Anh
from 17
Tiếng Anh
from 17 to
Tiếng Anh
from 18
Tiếng Anh
from 18 to
Tiếng Anh
from 1960
Tiếng Anh
from 1968
Tiếng Anh
from 1975
Tiếng Anh
from 1978
Tiếng Anh
from 1980
Tiếng Anh
from 1980 to
Tiếng Anh
from 1981
Tiếng Anh
from 1984
Tiếng Anh
from 1985
Tiếng Anh
from 1986
Tiếng Anh
from 1986 to
Tiếng Anh
from 1987
Tiếng Anh
from 1988
Tiếng Anh
from 1988 to
Tiếng Anh
from 1989
Tiếng Anh
from 1989 to
Tiếng Anh
from 1990
Tiếng Anh
from 1990 to
Tiếng Anh
from 1991
Tiếng Anh
from 1992
Tiếng Anh
from 1992 to
Tiếng Anh
from 1994
Tiếng Anh
from 1994 to
Tiếng Anh
from 1995
Tiếng Anh
from 1995 to
Tiếng Anh
from 1996
Tiếng Anh
from 1996 to
Tiếng Anh
from 1997
Tiếng Anh
from 1998
Tiếng Anh
from 1998 to
Tiếng Anh
from 1999
Tiếng Anh
from 1999 to
Tiếng Anh
from 2
Tiếng Anh
from 20
Tiếng Anh
from 20 to
Tiếng Anh
from 2000
Tiếng Anh
from 2000 to
Tiếng Anh
from 2001
Tiếng Anh
from 2001 to
Tiếng Anh
from 2002
Tiếng Anh
from 2002 to
Tiếng Anh
from 2003
Tiếng Anh
from 2003 to
Tiếng Anh
from 2004
Tiếng Anh
from 2004 to
Tiếng Anh
from 2005
Tiếng Anh
from 2006
Tiếng Anh
from 2007
Tiếng Anh
from 2007 to
Tiếng Anh
from 2008
Tiếng Anh
from 2009
Tiếng Anh
from 2010