bab.la - Online dictionaries, vocabulary, conjugation, grammar
Toggle navigation
Từ điển
Động từ
Cụm từ & mẫu câu
Trò chơi
Các sản phẩm khác của bab.la
arrow_drop_down
Đố vui
Dịch thuật
Các từ điển
Sống ở nước ngoài
Công ty
public
Ngôn ngữ
arrow_drop_down
Ngôn ngữ
id
Bahasa Indonesia
cn
汉语
cs
Česky
da
Dansk
de
Deutsch
el
Ελληνικά
en
English
es
Español
fr
Français
it
Italiano
ja
日本語
ko
한국어
hu
Magyar
nl
Nederlands
no
Norsk
pl
Polski
pt
Português
ro
Română
ru
Русский
fi
Suomi
sv
Svenska
th
ไทย
tr
Türkçe
vi
Tiếng Việt
bab.la
Từ điển Anh-Bồ Đào Nha
F
69
Trang 69 của chữ F
Tiếng Anh
foot odor
Tiếng Anh
foot off
Tiếng Anh
foot off the
Tiếng Anh
foot passenger
Tiếng Anh
foot pump
Tiếng Anh
foot range
Tiếng Anh
foot soldier
Tiếng Anh
foot soldiers
Tiếng Anh
foot the bill for
Tiếng Anh
foot-and-mouth disease
Tiếng Anh
footage
Tiếng Anh
footage from
Tiếng Anh
football
Tiếng Anh
football World
Tiếng Anh
football World Cup
Tiếng Anh
football bladder
Tiếng Anh
football boot
Tiếng Anh
football boots
Tiếng Anh
football championship
Tiếng Anh
football club
Tiếng Anh
football clubs
Tiếng Anh
football coupon
Tiếng Anh
football fan
Tiếng Anh
football field
Tiếng Anh
football game
Tiếng Anh
football has
Tiếng Anh
football hooliganism
Tiếng Anh
football league
Tiếng Anh
football match
Tiếng Anh
football pitch
Tiếng Anh
football player
Tiếng Anh
football players
Tiếng Anh
football pools
Tiếng Anh
football shoes
Tiếng Anh
football stadium
Tiếng Anh
football supporter
Tiếng Anh
football team
Tiếng Anh
football teams
Tiếng Anh
football tournament
Tiếng Anh
football which
Tiếng Anh
footballer
Tiếng Anh
footballing
Tiếng Anh
footbath
Tiếng Anh
footboard
Tiếng Anh
footbrake
Tiếng Anh
footbridge
Tiếng Anh
footer
Tiếng Anh
footfall
Tiếng Anh
foothill
Tiếng Anh
foothills
Tiếng Anh
foothills of
Tiếng Anh
foothills of the
Tiếng Anh
foothold
Tiếng Anh
foothold in
Tiếng Anh
foothold in the
Tiếng Anh
foothold on
Tiếng Anh
footing
Tiếng Anh
footing the bill
Tiếng Anh
footing with men
Tiếng Anh
footings
Tiếng Anh
footlights
Tiếng Anh
footlocker
Tiếng Anh
footloose
Tiếng Anh
footman
Tiếng Anh
footmark
Tiếng Anh
footnote
Tiếng Anh
footnotes
Tiếng Anh
footpath
Tiếng Anh
footpeg
Tiếng Anh
footprint
Tiếng Anh
footrest
Tiếng Anh
footsore
Tiếng Anh
footstep
Tiếng Anh
footsteps
Tiếng Anh
footsteps of
Tiếng Anh
footstool
Tiếng Anh
footwear
Tiếng Anh
footwear industry
Tiếng Anh
footwork
Tiếng Anh
footy
Tiếng Anh
fop
Tiếng Anh
foppish
Tiếng Anh
for
Tiếng Anh
for 10 years
Tiếng Anh
for 14 years
Tiếng Anh
for 150 years
Tiếng Anh
for 17 years
Tiếng Anh
for 2 months
Tiếng Anh
for 23 years
Tiếng Anh
for 25 years
Tiếng Anh
for 28 years
Tiếng Anh
for 29 years
Tiếng Anh
for 30 days
Tiếng Anh
for 32 years
Tiếng Anh
for 8 years
Tiếng Anh
for Assigned Names
Tiếng Anh
for Certifying
Tiếng Anh
for Combating Poverty
Tiếng Anh
for Community action
Tiếng Anh
for Disease Control
Tiếng Anh
for Disease Prevention
Tiếng Anh
for EU membership
Tiếng Anh
for Economic Affairs
Tiếng Anh
for European Affairs
Tiếng Anh
for External Affairs
Tiếng Anh
for Godot
Tiếng Anh
for Insta
Tiếng Anh
for International Settlements
Tiếng Anh
for Modernisation
Tiếng Anh
for Multinational Enterprises
Tiếng Anh
for Parkinson
Tiếng Anh
for Pete's sake
Tiếng Anh
for SMEs
Tiếng Anh
for Windows 2000
Tiếng Anh
for Windows 7
Tiếng Anh
for Windows XP
Tiếng Anh
for a better world
Tiếng Anh
for a certain period
Tiếng Anh
for a change
Tiếng Anh
for a few minutes
Tiếng Anh
for a long time
Tiếng Anh
for a long time now
Tiếng Anh
for a long while
Tiếng Anh
for a long, long time
Tiếng Anh
for a number of years
Tiếng Anh
for a song
Tiếng Anh
for a split
Tiếng Anh
for a start
Tiếng Anh
for a tooth
Tiếng Anh
for a variety
Tiếng Anh
for a variety of
Tiếng Anh
for a very long time