bab.la - Online dictionaries, vocabulary, conjugation, grammar
Toggle navigation
Từ điển
Động từ
Cụm từ & mẫu câu
Trò chơi
Các sản phẩm khác của bab.la
arrow_drop_down
Đố vui
Dịch thuật
Các từ điển
Sống ở nước ngoài
Công ty
public
Ngôn ngữ
arrow_drop_down
Ngôn ngữ
id
Bahasa Indonesia
cn
汉语
cs
Česky
da
Dansk
de
Deutsch
el
Ελληνικά
en
English
es
Español
fr
Français
it
Italiano
ja
日本語
ko
한국어
hu
Magyar
nl
Nederlands
no
Norsk
pl
Polski
pt
Português
ro
Română
ru
Русский
fi
Suomi
sv
Svenska
th
ไทย
tr
Türkçe
vi
Tiếng Việt
bab.la
Từ điển Anh-Bồ Đào Nha
F
62
Trang 62 của chữ F
Tiếng Anh
fluctuation in
Tiếng Anh
fluctuation margin
Tiếng Anh
fluctuations
Tiếng Anh
fluctuations in
Tiếng Anh
flue
Tiếng Anh
flue gas
Tiếng Anh
fluegelhorn
Tiếng Anh
fluency
Tiếng Anh
fluent
Tiếng Anh
fluent in
Tiếng Anh
fluently
Tiếng Anh
fluff
Tiếng Anh
fluffy
Tiếng Anh
flugelhorn
Tiếng Anh
fluid
Tiếng Anh
fluid assets
Tiếng Anh
fluid capital
Tiếng Anh
fluid extract
Tiếng Anh
fluid lacrimal
Tiếng Anh
fluid ounce
Tiếng Anh
fluid producto
Tiếng Anh
fluidity
Tiếng Anh
fluidity of
Tiếng Anh
fluidized-bed dryer
Tiếng Anh
fluke
Tiếng Anh
flukey
Tiếng Anh
fluky
Tiếng Anh
flume
Tiếng Anh
flummery
Tiếng Anh
flummoxed
Tiếng Anh
flunk
Tiếng Anh
flunked the exam
Tiếng Anh
flunkey
Tiếng Anh
flunky
Tiếng Anh
fluor
Tiếng Anh
fluorescence
Tiếng Anh
fluorescent
Tiếng Anh
fluorescent tube
Tiếng Anh
fluoridation
Tiếng Anh
fluoride
Tiếng Anh
fluoride in
Tiếng Anh
fluorinated greenhouse
Tiếng Anh
fluorinated greenhouse gases
Tiếng Anh
fluorine
Tiếng Anh
fluorophometric assay
Tiếng Anh
fluorophotometry
Tiếng Anh
fluorosis
Tiếng Anh
flurry
Tiếng Anh
flurry of
Tiếng Anh
flush
Tiếng Anh
flush toilet
Tiếng Anh
flushed
Tiếng Anh
fluster
Tiếng Anh
flustered
Tiếng Anh
flute
Tiếng Anh
flute maker
Tiếng Anh
fluted
Tiếng Anh
fluted filter
Tiếng Anh
fluted paper
Tiếng Anh
flutist
Tiếng Anh
flutter
Tiếng Anh
flutter sleeve
Tiếng Anh
fluttering
Tiếng Anh
fluvial
Tiếng Anh
flux
Tiếng Anh
flux and
Tiếng Anh
fly
Tiếng Anh
fly around
Tiếng Anh
fly down
Tiếng Anh
fly eggs
Tiếng Anh
fly fishing
Tiếng Anh
fly from
Tiếng Anh
fly in the face
Tiếng Anh
fly in the ointment
Tiếng Anh
fly list
Tiếng Anh
fly over the
Tiếng Anh
fly spray
Tiếng Anh
fly stain
Tiếng Anh
fly swat
Tiếng Anh
fly swatter
Tiếng Anh
fly the nest
Tiếng Anh
fly through
Tiếng Anh
fly to
Tiếng Anh
fly zone
Tiếng Anh
fly zones
Tiếng Anh
fly-by-night
Tiếng Anh
fly-drive
Tiếng Anh
fly-infested place
Tiếng Anh
fly-on-the-wall
Tiếng Anh
fly-trap
Tiếng Anh
flyaway
Tiếng Anh
flyby
Tiếng Anh
flycatcher
Tiếng Anh
flyer
Tiếng Anh
flyers
Tiếng Anh
flying
Tiếng Anh
flying a
Tiếng Anh
flying around
Tiếng Anh
flying buttress
Tiếng Anh
flying colours
Tiếng Anh
flying doctor
Tiếng Anh
flying dragon
Tiếng Anh
flying fish
Tiếng Anh
flying flags
Tiếng Anh
flying from
Tiếng Anh
flying in the face
Tiếng Anh
flying nap-of-the-earth
Tiếng Anh
flying off
Tiếng Anh
flying out
Tiếng Anh
flying over
Tiếng Anh
flying over the
Tiếng Anh
flying phalanger
Tiếng Anh
flying picket
Tiếng Anh
flying saucer
Tiếng Anh
flying squad
Tiếng Anh
flying start
Tiếng Anh
flying the flag
Tiếng Anh
flying visit
Tiếng Anh
flyleaf
Tiếng Anh
flyover
Tiếng Anh
flypaper
Tiếng Anh
flypast
Tiếng Anh
flysheet
Tiếng Anh
flyswatter
Tiếng Anh
flyweight
Tiếng Anh
flywheel
Tiếng Anh
foal
Tiếng Anh
foam
Tiếng Anh
foaming agent
Tiếng Anh
foamy
Tiếng Anh
fob
Tiếng Anh
fob of