bab.la - Online dictionaries, vocabulary, conjugation, grammar
Toggle navigation
Từ điển
Động từ
Cụm từ & mẫu câu
Trò chơi
Các sản phẩm khác của bab.la
arrow_drop_down
Đố vui
Dịch thuật
Các từ điển
Sống ở nước ngoài
Công ty
public
Ngôn ngữ
arrow_drop_down
Ngôn ngữ
id
Bahasa Indonesia
cn
汉语
cs
Česky
da
Dansk
de
Deutsch
el
Ελληνικά
en
English
es
Español
fr
Français
it
Italiano
ja
日本語
ko
한국어
hu
Magyar
nl
Nederlands
no
Norsk
pl
Polski
pt
Português
ro
Română
ru
Русский
fi
Suomi
sv
Svenska
th
ไทย
tr
Türkçe
vi
Tiếng Việt
bab.la
Từ điển Anh-Bồ Đào Nha
F
55
Trang 55 của chữ F
Tiếng Anh
fishing vessel
Tiếng Anh
fishing vessels
Tiếng Anh
fishing village
Tiếng Anh
fishing which
Tiếng Anh
fishing zone
Tiếng Anh
fishmeal
Tiếng Anh
fishmonger
Tiếng Anh
fishnet
Tiếng Anh
fishnet hose
Tiếng Anh
fishpond
Tiếng Anh
fishtailing
Tiếng Anh
fishwife
Tiếng Anh
fishy
Tiếng Anh
fishy smell
Tiếng Anh
fissile
Tiếng Anh
fissile material
Tiếng Anh
fissile materials
Tiếng Anh
fission
Tiếng Anh
fission chain reaction
Tiếng Anh
fissiparous
Tiếng Anh
fissure
Tiếng Anh
fissuring
Tiếng Anh
fist
Tiếng Anh
fist fight
Tiếng Anh
fistfight
Tiếng Anh
fistful
Tiếng Anh
fisticuffs
Tiếng Anh
fistula
Tiếng Anh
fit
Tiếng Anh
fit all
Tiếng Anh
fit and proper
Tiếng Anh
fit for human
Tiếng Anh
fit for purpose
Tiếng Anh
fit for the future
Tiếng Anh
fit i
Tiếng Anh
fit in well
Tiếng Anh
fit in well with
Tiếng Anh
fit in your
Tiếng Anh
fit of frenzy
Tiếng Anh
fit of jealousy
Tiếng Anh
fit of rage
Tiếng Anh
fit to
Tiếng Anh
fit to bust
Tiếng Anh
fit to take
Tiếng Anh
fit well with
Tiếng Anh
fit within
Tiếng Anh
fit your needs
Tiếng Anh
fit-out
Tiếng Anh
fitful
Tiếng Anh
fitfully
Tiếng Anh
fitment
Tiếng Anh
fitness
Tiếng Anh
fitness center
Tiếng Anh
fitness centre
Tiếng Anh
fitness centre manager
Tiếng Anh
fitness freak
Tiếng Anh
fitness test
Tiếng Anh
fitness tracker
Tiếng Anh
fitness training
Tiếng Anh
fitnesss
Tiếng Anh
fits
Tiếng Anh
fits a
Tiếng Anh
fits all
Tiếng Anh
fits and starts
Tiếng Anh
fits in
Tiếng Anh
fits of delirium
Tiếng Anh
fits perfectly
Tiếng Anh
fits well
Tiếng Anh
fits well with
Tiếng Anh
fitted
Tiếng Anh
fitted carpet
Tiếng Anh
fitted in
Tiếng Anh
fitted sheet
Tiếng Anh
fitted value
Tiếng Anh
fitted with
Tiếng Anh
fitted with a
Tiếng Anh
fitter
Tiếng Anh
fitting
Tiếng Anh
fitting in
Tiếng Anh
fitting out
Tiếng Anh
fitting room
Tiếng Anh
fittingly
Tiếng Anh
fittingness
Tiếng Anh
fittings
Tiếng Anh
five
Tiếng Anh
five Central
Tiếng Anh
five Central Asian
Tiếng Anh
five European
Tiếng Anh
five Judges
Tiếng Anh
five Member
Tiếng Anh
five Member States
Tiếng Anh
five areas
Tiếng Anh
five aspects
Tiếng Anh
five biggest
Tiếng Anh
five billion
Tiếng Anh
five candidates
Tiếng Anh
five cases
Tiếng Anh
five cents
Tiếng Anh
five centuries
Tiếng Anh
five children
Tiếng Anh
five continents
Tiếng Anh
five criteria
Tiếng Anh
five day
Tiếng Anh
five days
Tiếng Anh
five days a
Tiếng Anh
five days a week
Tiếng Anh
five days ago
Tiếng Anh
five decades
Tiếng Anh
five different
Tiếng Anh
five doctors
Tiếng Anh
five dollars
Tiếng Anh
five fold
Tiếng Anh
five foot
Tiếng Anh
five groups
Tiếng Anh
five hours
Tiếng Anh
five hundred
Tiếng Anh
five hundred million
Tiếng Anh
five hundred thousand
Tiếng Anh
five hundred years
Tiếng Anh
five important
Tiếng Anh
five independent
Tiếng Anh
five issues
Tiếng Anh
five items
Tiếng Anh
five key
Tiếng Anh
five key areas
Tiếng Anh
five kilometres
Tiếng Anh
five languages
Tiếng Anh
five levels
Tiếng Anh
five long
Tiếng Anh
five main
Tiếng Anh
five main areas
Tiếng Anh
five major