bab.la - Online dictionaries, vocabulary, conjugation, grammar
Toggle navigation
Từ điển
Động từ
Cụm từ & mẫu câu
Trò chơi
Các sản phẩm khác của bab.la
arrow_drop_down
Đố vui
Dịch thuật
Các từ điển
Sống ở nước ngoài
Công ty
public
Ngôn ngữ
arrow_drop_down
Ngôn ngữ
id
Bahasa Indonesia
cn
汉语
cs
Česky
da
Dansk
de
Deutsch
el
Ελληνικά
en
English
es
Español
fr
Français
it
Italiano
ja
日本語
ko
한국어
hu
Magyar
nl
Nederlands
no
Norsk
pl
Polski
pt
Português
ro
Română
ru
Русский
fi
Suomi
sv
Svenska
th
ไทย
tr
Türkçe
vi
Tiếng Việt
bab.la
Từ điển Anh-Bồ Đào Nha
F
35
Trang 35 của chữ F
Tiếng Anh
fiercely opposed
Tiếng Anh
fierceness
Tiếng Anh
fiery
Tiếng Anh
fiery red
Tiếng Anh
fiest
Tiếng Anh
fiesta
Tiếng Anh
fifa world cup
Tiếng Anh
fife
Tiếng Anh
fifteen
Tiếng Anh
fifteen Member
Tiếng Anh
fifteen Member States
Tiếng Anh
fifteen countries
Tiếng Anh
fifteen members
Tiếng Anh
fifteen million
Tiếng Anh
fifteen minutes
Tiếng Anh
fifteen months
Tiếng Anh
fifteen people
Tiếng Anh
fifteen thousand
Tiếng Anh
fifteen times
Tiếng Anh
fifteen year
Tiếng Anh
fifteen year old
Tiếng Anh
fifteen years
Tiếng Anh
fifteen years ago
Tiếng Anh
fifteen years old
Tiếng Anh
fifteenth
Tiếng Anh
fifth
Tiếng Anh
fifth Ministerial
Tiếng Anh
fifth Ministerial Conference
Tiếng Anh
fifth and final
Tiếng Anh
fifth and last
Tiếng Anh
fifth and sixth
Tiếng Anh
fifth anniversary
Tiếng Anh
fifth anniversary of
Tiếng Anh
fifth century
Tiếng Anh
fifth column
Tiếng Anh
fifth conference
Tiếng Anh
fifth framework
Tiếng Anh
fifth framework programme
Tiếng Anh
fifth freedom
Tiếng Anh
fifth largest
Tiếng Anh
fifth meeting
Tiếng Anh
fifth meeting of
Tiếng Anh
fifth of all
Tiếng Anh
fifth of its
Tiếng Anh
fifth or sixth
Tiếng Anh
fifth report
Tiếng Anh
fifth report on
Tiếng Anh
fifth round
Tiếng Anh
fifth round of
Tiếng Anh
fifth session
Tiếng Anh
fifth session of
Tiếng Anh
fifth term
Tiếng Anh
fifth time
Tiếng Anh
fifth we
Tiếng Anh
fifth wheel plate
Tiếng Anh
fifth-wheel coupling
Tiếng Anh
fifth-year
Tiếng Anh
fifth-year student
Tiếng Anh
fifthly the
Tiếng Anh
fifths of
Tiếng Anh
fifties and
Tiếng Anh
fiftieth
Tiếng Anh
fiftieth anniversary
Tiếng Anh
fiftieth anniversary of
Tiếng Anh
fifty
Tiếng Anh
fifty four
Tiếng Anh
fifty million
Tiếng Anh
fifty one
Tiếng Anh
fifty percent
Tiếng Anh
fifty thousand
Tiếng Anh
fifty year
Tiếng Anh
fifty years
Tiếng Anh
fifty-eight cents
Tiếng Anh
fifty-fifty
Tiếng Anh
fifty-five
Tiếng Anh
fifty-something
Tiếng Anh
fifty-year-old
Tiếng Anh
fig
Tiếng Anh
fig leaf
Tiếng Anh
fig tree
Tiếng Anh
fight
Tiếng Anh
fight a
Tiếng Anh
fight again
Tiếng Anh
fight against AIDS
Tiếng Anh
fight against HIV
Tiếng Anh
fight against all
Tiếng Anh
fight against cancer
Tiếng Anh
fight against child
Tiếng Anh
fight against climate
Tiếng Anh
fight against corruption
Tiếng Anh
fight against crime
Tiếng Anh
fight against desertification
Tiếng Anh
fight against discrimination
Tiếng Anh
fight against doping
Tiếng Anh
fight against drug
Tiếng Anh
fight against drugs
Tiếng Anh
fight against fraud
Tiếng Anh
fight against global
Tiếng Anh
fight against human
Tiếng Anh
fight against hunger
Tiếng Anh
fight against illegal
Tiếng Anh
fight against impunity
Tiếng Anh
fight against international
Tiếng Anh
fight against money
Tiếng Anh
fight against organised
Tiếng Anh
fight against organized
Tiếng Anh
fight against piracy
Tiếng Anh
fight against poverty
Tiếng Anh
fight against racism
Tiếng Anh
fight against social
Tiếng Anh
fight against terrorism
Tiếng Anh
fight against trafficking
Tiếng Anh
fight against unemployment
Tiếng Anh
fight against violence
Tiếng Anh
fight alongside
Tiếng Anh
fight any
Tiếng Anh
fight between
Tiếng Anh
fight cancer
Tiếng Anh
fight climate change
Tiếng Anh
fight corruption and
Tiếng Anh
fight each
Tiếng Anh
fight every
Tiếng Anh
fight for freedom
Tiếng Anh
fight for independence
Tiếng Anh
fight for justice
Tiếng Anh
fight for life
Tiếng Anh
fight for our
Tiếng Anh
fight for power
Tiếng Anh
fight for survival
Tiếng Anh
fight hard
Tiếng Anh
fight has
Tiếng Anh
fight him