bab.la - Online dictionaries, vocabulary, conjugation, grammar
Toggle navigation
Từ điển
Động từ
Cụm từ & mẫu câu
Trò chơi
Các sản phẩm khác của bab.la
arrow_drop_down
Đố vui
Dịch thuật
Các từ điển
Sống ở nước ngoài
Công ty
public
Ngôn ngữ
arrow_drop_down
Ngôn ngữ
id
Bahasa Indonesia
cn
汉语
cs
Česky
da
Dansk
de
Deutsch
el
Ελληνικά
en
English
es
Español
fr
Français
it
Italiano
ja
日本語
ko
한국어
hu
Magyar
nl
Nederlands
no
Norsk
pl
Polski
pt
Português
ro
Română
ru
Русский
fi
Suomi
sv
Svenska
th
ไทย
tr
Türkçe
vi
Tiếng Việt
bab.la
Từ điển Anh-Bồ Đào Nha
F
31
Trang 31 của chữ F
Tiếng Anh
fetter
Tiếng Anh
fetters
Tiếng Anh
fettle
Tiếng Anh
fetus
Tiếng Anh
feud
Tiếng Anh
feudal
Tiếng Anh
feudal law
Tiếng Anh
feudal system
Tiếng Anh
feudalism
Tiếng Anh
feuilleton
Tiếng Anh
fever
Tiếng Anh
fever and
Tiếng Anh
fevered
Tiếng Anh
feverfew
Tiếng Anh
feverish
Tiếng Anh
feverishly
Tiếng Anh
few
Tiếng Anh
few Member
Tiếng Anh
few Member States
Tiếng Anh
few Members of
Tiếng Anh
few additional
Tiếng Anh
few adjustments
Tiếng Anh
few amendments
Tiếng Anh
few and far
Tiếng Anh
few and far between
Tiếng Anh
few areas
Tiếng Anh
few articles
Tiếng Anh
few aspects
Tiếng Anh
few bad
Tiếng Anh
few basic
Tiếng Anh
few big
Tiếng Anh
few billion
Tiếng Anh
few brief
Tiếng Anh
few cases
Tiếng Anh
few centuries
Tiếng Anh
few changes
Tiếng Anh
few chapters
Tiếng Anh
few comments
Tiếng Anh
few comments on
Tiếng Anh
few companies
Tiếng Anh
few complaints
Tiếng Anh
few concerns
Tiếng Anh
few countries
Tiếng Anh
few countries have
Tiếng Anh
few crumbs
Tiếng Anh
few days
Tiếng Anh
few days I
Tiếng Anh
few days a
Tiếng Anh
few days after
Tiếng Anh
few days ago
Tiếng Anh
few days away
Tiếng Anh
few days before
Tiếng Anh
few days earlier
Tiếng Anh
few days have
Tiếng Anh
few days later
Tiếng Anh
few days time
Tiếng Anh
few days we
Tiếng Anh
few days you
Tiếng Anh
few decades
Tiếng Anh
few decades ago
Tiếng Anh
few details
Tiếng Anh
few differences
Tiếng Anh
few different
Tiếng Anh
few dollars
Tiếng Anh
few doors
Tiếng Anh
few dozen
Tiếng Anh
few elements
Tiếng Anh
few events
Tiếng Anh
few examples
Tiếng Anh
few examples of
Tiếng Anh
few exceptions
Tiếng Anh
few extra
Tiếng Anh
few factors
Tiếng Anh
few facts
Tiếng Anh
few features
Tiếng Anh
few friends
Tiếng Anh
few general
Tiếng Anh
few generations
Tiếng Anh
few good
Tiếng Anh
few hands
Tiếng Anh
few have been
Tiếng Anh
few hours
Tiếng Anh
few hours after
Tiếng Anh
few hours ago
Tiếng Anh
few hours before
Tiếng Anh
few hundred
Tiếng Anh
few hundred dollars
Tiếng Anh
few hundred thousand
Tiếng Anh
few ideas
Tiếng Anh
few if any
Tiếng Anh
few important
Tiếng Anh
few improvements
Tiếng Anh
few in number
Tiếng Anh
few individual
Tiếng Anh
few individuals
Tiếng Anh
few instances
Tiếng Anh
few isolated
Tiếng Anh
few issues
Tiếng Anh
few jobs
Tiếng Anh
few key
Tiếng Anh
few kilometers
Tiếng Anh
few kilometres
Tiếng Anh
few kilometres from
Tiếng Anh
few large
Tiếng Anh
few lessons
Tiếng Anh
few lines
Tiếng Anh
few major
Tiếng Anh
few members
Tiếng Anh
few men
Tiếng Anh
few metres
Tiếng Anh
few miles
Tiếng Anh
few miles from
Tiếng Anh
few million
Tiếng Anh
few minor
Tiếng Anh
few minor changes
Tiếng Anh
few minutes
Tiếng Anh
few minutes I
Tiếng Anh
few minutes after
Tiếng Anh
few minutes ago
Tiếng Anh
few minutes before
Tiếng Anh
few minutes late
Tiếng Anh
few mistakes
Tiếng Anh
few moments
Tiếng Anh
few moments ago
Tiếng Anh
few months
Tiếng Anh
few months I
Tiếng Anh
few months after
Tiếng Anh
few months ago
Tiếng Anh
few months away
Tiếng Anh
few months before
Tiếng Anh
few months have
Tiếng Anh
few months later