bab.la - Online dictionaries, vocabulary, conjugation, grammar
Toggle navigation
Từ điển
Động từ
Cụm từ & mẫu câu
Trò chơi
Các sản phẩm khác của bab.la
arrow_drop_down
Đố vui
Dịch thuật
Các từ điển
Sống ở nước ngoài
Công ty
public
Ngôn ngữ
arrow_drop_down
Ngôn ngữ
id
Bahasa Indonesia
cn
汉语
cs
Česky
da
Dansk
de
Deutsch
el
Ελληνικά
en
English
es
Español
fr
Français
it
Italiano
ja
日本語
ko
한국어
hu
Magyar
nl
Nederlands
no
Norsk
pl
Polski
pt
Português
ro
Română
ru
Русский
fi
Suomi
sv
Svenska
th
ไทย
tr
Türkçe
vi
Tiếng Việt
bab.la
Từ điển Anh-Bồ Đào Nha
F
30
Trang 30 của chữ F
Tiếng Anh
female members
Tiếng Anh
female members of
Tiếng Anh
female migrants
Tiếng Anh
female monkey
Tiếng Anh
female participation
Tiếng Anh
female participation in
Tiếng Anh
female population
Tiếng Anh
female prisoners
Tiếng Anh
female puppy
Tiếng Anh
female representation
Tiếng Anh
female singer
Tiếng Anh
female students
Tiếng Anh
female tailor
Tiếng Anh
female unemployment
Tiếng Anh
female victims
Tiếng Anh
female workers
Tiếng Anh
feminicide
Tiếng Anh
feminine
Tiếng Anh
femininity
Tiếng Anh
feminisation
Tiếng Anh
feminism
Tiếng Anh
feminism has
Tiếng Anh
feminism is
Tiếng Anh
feminist
Tiếng Anh
femme fatale
Tiếng Anh
femoral neuropathy
Tiếng Anh
femur
Tiếng Anh
fen
Tiếng Anh
fence
Tiếng Anh
fence around
Tiếng Anh
fence sitter
Tiếng Anh
fenced
Tiếng Anh
fenced in
Tiếng Anh
fencer
Tiếng Anh
fencing
Tiếng Anh
fend for
Tiếng Anh
fend for itself
Tiếng Anh
fend for themselves
Tiếng Anh
fend of
Tiếng Anh
fender
Tiếng Anh
fender front
Tiếng Anh
fenestration
Tiếng Anh
feng
Tiếng Anh
fennel
Tiếng Anh
fenugreek
Tiếng Anh
feoff
Tiếng Anh
feral
Tiếng Anh
ferine
Tiếng Anh
ferment
Tiếng Anh
fermentation
Tiếng Anh
fermentation vat
Tiếng Anh
fermented
Tiếng Anh
fern
Tiếng Anh
ferocious
Tiếng Anh
ferociously
Tiếng Anh
ferociousness
Tiếng Anh
ferocity
Tiếng Anh
ferreous
Tiếng Anh
ferrero waldner
Tiếng Anh
ferret
Tiếng Anh
ferroconcrete
Tiếng Anh
ferromagnetic ballast
Tiếng Anh
ferrous
Tiếng Anh
ferruginous
Tiếng Anh
ferrule
Tiếng Anh
ferry
Tiếng Anh
ferry boat
Tiếng Anh
ferry service
Tiếng Anh
ferry services
Tiếng Anh
ferryboat
Tiếng Anh
ferryman
Tiếng Anh
fertigation
Tiếng Anh
fertile
Tiếng Anh
fertile ground
Tiếng Anh
fertile ground for
Tiếng Anh
fertile land
Tiếng Anh
fertile soil
Tiếng Anh
fertilised
Tiếng Anh
fertiliser
Tiếng Anh
fertilisers
Tiếng Anh
fertilisers and
Tiếng Anh
fertility
Tiếng Anh
fertility drug
Tiếng Anh
fertility rate
Tiếng Anh
fertility treatment
Tiếng Anh
fertilization
Tiếng Anh
fertilize
Tiếng Anh
fertilize the
Tiếng Anh
fertilized
Tiếng Anh
fertilized egg
Tiếng Anh
fertilized ovum
Tiếng Anh
fertilizer
Tiếng Anh
fertilizing
Tiếng Anh
fervency
Tiếng Anh
fervent
Tiếng Anh
fervent hope
Tiếng Anh
fervently
Tiếng Anh
fervid
Tiếng Anh
fervor
Tiếng Anh
fervour
Tiếng Anh
fescue
Tiếng Anh
fest
Tiếng Anh
festal
Tiếng Anh
fester
Tiếng Anh
festival
Tiếng Anh
festival goer
Tiếng Anh
festival host
Tiếng Anh
festival in which an ox is chased with sticks, stones and knives, particularly during Holy Week
Tiếng Anh
festival of
Tiếng Anh
festive
Tiếng Anh
festive season
Tiếng Anh
festivities
Tiếng Anh
festivity
Tiếng Anh
festoon
Tiếng Anh
festooned
Tiếng Anh
feta
Tiếng Anh
feta cheese
Tiếng Anh
fetal
Tiếng Anh
fetal weight
Tiếng Anh
fetched a
Tiếng Anh
fetched to
Tiếng Anh
fetching
Tiếng Anh
fetchingly
Tiếng Anh
fete
Tiếng Anh
fetid
Tiếng Anh
fetid smell
Tiếng Anh
fetish
Tiếng Anh
fetishism
Tiếng Anh
fetishist
Tiếng Anh
fetishistic
Tiếng Anh
fetlock
Tiếng Anh
fetoscopes