bab.la - Online dictionaries, vocabulary, conjugation, grammar
Toggle navigation
Từ điển
Động từ
Cụm từ & mẫu câu
Trò chơi
Các sản phẩm khác của bab.la
arrow_drop_down
Đố vui
Dịch thuật
Các từ điển
Sống ở nước ngoài
Công ty
public
Ngôn ngữ
arrow_drop_down
Ngôn ngữ
id
Bahasa Indonesia
cn
汉语
cs
Česky
da
Dansk
de
Deutsch
el
Ελληνικά
en
English
es
Español
fr
Français
it
Italiano
ja
日本語
ko
한국어
hu
Magyar
nl
Nederlands
no
Norsk
pl
Polski
pt
Português
ro
Română
ru
Русский
fi
Suomi
sv
Svenska
th
ไทย
tr
Türkçe
vi
Tiếng Việt
bab.la
Từ điển Anh-Bồ Đào Nha
F
25
Trang 25 của chữ F
Tiếng Anh
fathead
Tiếng Anh
father
Tiếng Anh
father and I
Tiếng Anh
father and his
Tiếng Anh
father and mother
Tiếng Anh
father complex
Tiếng Anh
father confessor
Tiếng Anh
father died
Tiếng Anh
father figure
Tiếng Anh
father gave
Tiếng Anh
father had
Tiếng Anh
father had been
Tiếng Anh
father has
Tiếng Anh
father to son
Tiếng Anh
father told
Tiếng Anh
father when
Tiếng Anh
father who
Tiếng Anh
father who was
Tiếng Anh
father would
Tiếng Anh
father you
Tiếng Anh
father-in-law
Tiếng Anh
fatherhood
Tiếng Anh
fatherland
Tiếng Anh
fatherless
Tiếng Anh
fatherly
Tiếng Anh
fathers
Tiếng Anh
fathers and mothers
Tiếng Anh
fathers had
Tiếng Anh
fathers in law
Tiếng Anh
fathers who
Tiếng Anh
fathom
Tiếng Anh
fathomless
Tiếng Anh
fatigue
Tiếng Anh
fatigue in
Tiếng Anh
fatigues
Tiếng Anh
fatness
Tiếng Anh
fatreater
Tiếng Anh
fats
Tiếng Anh
fats and
Tiếng Anh
fatso
Tiếng Anh
fattened up
Tiếng Anh
fattening
Tiếng Anh
fatty
Tiếng Anh
fatty acid
Tiếng Anh
fatty acids
Tiếng Anh
fatty ointment base
Tiếng Anh
fatty suppository
Tiếng Anh
fatuity
Tiếng Anh
fatuous
Tiếng Anh
fatuousness
Tiếng Anh
fatwa
Tiếng Anh
faucet
Tiếng Anh
faucet water
Tiếng Anh
fault
Tiếng Anh
fault lies
Tiếng Anh
fault line
Tiếng Anh
fault lines
Tiếng Anh
fault of
Tiếng Anh
fault of the
Tiếng Anh
fault that
Tiếng Anh
fault you
Tiếng Anh
fault-finding
Tiếng Anh
faultfinder
Tiếng Anh
faultless
Tiếng Anh
faults
Tiếng Anh
faulty
Tiếng Anh
faulty goods
Tiếng Anh
faun
Tiếng Anh
fauna
Tiếng Anh
fauna and
Tiếng Anh
fauna and flora
Tiếng Anh
faunal remains
Tiếng Anh
faut
Tiếng Anh
faux
Tiếng Anh
faux pas
Tiếng Anh
fava bean
Tiếng Anh
favela
Tiếng Anh
favor
Tiếng Anh
favor of
Tiếng Anh
favorable
Tiếng Anh
favorable verdict
Tiếng Anh
favorably
Tiếng Anh
favored
Tiếng Anh
favorite
Tiếng Anh
favorite child
Tiếng Anh
favorites
Tiếng Anh
favoritism
Tiếng Anh
favors
Tiếng Anh
favour
Tiếng Anh
favour of
Tiếng Anh
favourable
Tiếng Anh
favourable climate
Tiếng Anh
favourable climate for
Tiếng Anh
favourable conditions
Tiếng Anh
favourable conditions for
Tiếng Anh
favourable economic
Tiếng Anh
favourable environment
Tiếng Anh
favourable environment for
Tiếng Anh
favourable opinion
Tiếng Anh
favourable opinion on
Tiếng Anh
favourable position
Tiếng Anh
favourable reception
Tiếng Anh
favourable response
Tiếng Anh
favourable tax
Tiếng Anh
favourable terms
Tiếng Anh
favourable than
Tiếng Anh
favourable treatment
Tiếng Anh
favourably
Tiếng Anh
favourably disposed
Tiếng Anh
favourably received
Tiếng Anh
favourably than
Tiếng Anh
favoured
Tiếng Anh
favoured nation
Tiếng Anh
favourite
Tiếng Anh
favourite subject
Tiếng Anh
favourites
Tiếng Anh
favouritism
Tiếng Anh
favours
Tiếng Anh
fawn
Tiếng Anh
fawning
Tiếng Anh
fax
Tiếng Anh
fax and
Tiếng Anh
fax machine
Tiếng Anh
fax message
Tiếng Anh
fax number
Tiếng Anh
faxes
Tiếng Anh
faxes and
Tiếng Anh
fazer bico
Tiếng Anh
façade
Tiếng Anh
fducial distribution
Tiếng Anh
fealty
Tiếng Anh
fear