bab.la - Online dictionaries, vocabulary, conjugation, grammar
Toggle navigation
Từ điển
Động từ
Cụm từ & mẫu câu
Trò chơi
Các sản phẩm khác của bab.la
arrow_drop_down
Đố vui
Dịch thuật
Các từ điển
Sống ở nước ngoài
Công ty
public
Ngôn ngữ
arrow_drop_down
Ngôn ngữ
id
Bahasa Indonesia
cn
汉语
cs
Česky
da
Dansk
de
Deutsch
el
Ελληνικά
en
English
es
Español
fr
Français
it
Italiano
ja
日本語
ko
한국어
hu
Magyar
nl
Nederlands
no
Norsk
pl
Polski
pt
Português
ro
Română
ru
Русский
fi
Suomi
sv
Svenska
th
ไทย
tr
Türkçe
vi
Tiếng Việt
bab.la
Từ điển Anh-Bồ Đào Nha
F
24
Trang 24 của chữ F
Tiếng Anh
fashion design
Tiếng Anh
fashion designer
Tiếng Anh
fashion editor
Tiếng Anh
fashion house
Tiếng Anh
fashion industry
Tiếng Anh
fashion magazine
Tiếng Anh
fashion model
Tiếng Anh
fashion school
Tiếng Anh
fashion show
Tiếng Anh
fashion victim
Tiếng Anh
fashion which
Tiếng Anh
fashion world
Tiếng Anh
fashion-conscious
Tiếng Anh
fashionable
Tiếng Anh
fashionable to
Tiếng Anh
fashionably
Tiếng Anh
fashioned way
Tiếng Anh
fast
Tiếng Anh
fast Internet
Tiếng Anh
fast Internet connection
Tiếng Anh
fast a
Tiếng Anh
fast and effective
Tiếng Anh
fast and efficient
Tiếng Anh
fast and loose
Tiếng Anh
fast approaching
Tiếng Anh
fast as possible
Tiếng Anh
fast as we
Tiếng Anh
fast asleep
Tiếng Anh
fast becoming
Tiếng Anh
fast breeder
Tiếng Anh
fast breeder reactor
Tiếng Anh
fast buck
Tiếng Anh
fast changing
Tiếng Anh
fast changing world
Tiếng Anh
fast developing
Tiếng Anh
fast enough
Tiếng Anh
fast enough to
Tiếng Anh
fast food
Tiếng Anh
fast food chains
Tiếng Anh
fast food restaurant manager
Tiếng Anh
fast lane
Tiếng Anh
fast living
Tiếng Anh
fast moving
Tiếng Anh
fast one
Tiếng Anh
fast pace
Tiếng Anh
fast rate
Tiếng Anh
fast rules
Tiếng Anh
fast start
Tiếng Anh
fast time
Tiếng Anh
fast track
Tiếng Anh
fast track initiative
Tiếng Anh
fast tracked
Tiếng Anh
fast tracking
Tiếng Anh
fast train
Tiếng Anh
fast turnaround
Tiếng Anh
fast worker
Tiếng Anh
fast you
Tiếng Anh
fast-growing
Tiếng Anh
fast-paced
Tiếng Anh
fast-talking
Tiếng Anh
fastback
Tiếng Anh
fasten
Tiếng Anh
fastener
Tiếng Anh
fastening
Tiếng Anh
faster
Tiếng Anh
faster and better
Tiếng Anh
faster and easier
Tiếng Anh
faster and faster
Tiếng Anh
faster economic
Tiếng Anh
faster economic growth
Tiếng Anh
faster growth
Tiếng Anh
faster pace
Tiếng Anh
faster pace than
Tiếng Anh
faster progress
Tiếng Anh
faster rate
Tiếng Anh
faster rate than
Tiếng Anh
faster than
Tiếng Anh
faster than ever
Tiếng Anh
faster than others
Tiếng Anh
faster than the
Tiếng Anh
faster than we
Tiếng Anh
faster you
Tiếng Anh
fastest
Tiếng Anh
fastest growing
Tiếng Anh
fastest growing economies
Tiếng Anh
fastest possible
Tiếng Anh
fastest way
Tiếng Anh
fastest way to
Tiếng Anh
fastidious
Tiếng Anh
fastidiously
Tiếng Anh
fasting
Tiếng Anh
fat
Tiếng Anh
fat and idle
Tiếng Anh
fat chance
Tiếng Anh
fat content
Tiếng Anh
fat cow
Tiếng Anh
fat farm
Tiếng Anh
fat guy
Tiếng Anh
fat headed
Tiếng Anh
fat lady
Tiếng Anh
fat man
Tiếng Anh
fat person
Tiếng Anh
fat rebound effect
Tiếng Anh
fat tuesday
Tiếng Anh
fat women
Tiếng Anh
fat-finger
Tiếng Anh
fat-free
Tiếng Anh
fatal
Tiếng Anh
fatal accident
Tiếng Anh
fatal accidents
Tiếng Anh
fatal blow
Tiếng Anh
fatal consequences
Tiếng Anh
fatal diseases
Tiếng Anh
fatal error
Tiếng Anh
fatal mistake
Tiếng Anh
fatal phase
Tiếng Anh
fatalism
Tiếng Anh
fatalist
Tiếng Anh
fatalistic
Tiếng Anh
fatality
Tiếng Anh
fatality rate
Tiếng Anh
fatally
Tiếng Anh
fatally flawed
Tiếng Anh
fate
Tiếng Anh
fate has
Tiếng Anh
fate neurosis
Tiếng Anh
fate of
Tiếng Anh
fate of our
Tiếng Anh
fate of those
Tiếng Anh
fated
Tiếng Anh
fateful
Tiếng Anh
fates of