bab.la - Online dictionaries, vocabulary, conjugation, grammar
Toggle navigation
Từ điển
Động từ
Cụm từ & mẫu câu
Trò chơi
Các sản phẩm khác của bab.la
arrow_drop_down
Đố vui
Dịch thuật
Các từ điển
Sống ở nước ngoài
Công ty
public
Ngôn ngữ
arrow_drop_down
Ngôn ngữ
id
Bahasa Indonesia
cn
汉语
cs
Česky
da
Dansk
de
Deutsch
el
Ελληνικά
en
English
es
Español
fr
Français
it
Italiano
ja
日本語
ko
한국어
hu
Magyar
nl
Nederlands
no
Norsk
pl
Polski
pt
Português
ro
Română
ru
Русский
fi
Suomi
sv
Svenska
th
ไทย
tr
Türkçe
vi
Tiếng Việt
bab.la
Từ điển Anh-Bồ Đào Nha
F
18
Trang 18 của chữ F
Tiếng Anh
fairytales
Tiếng Anh
fait
Tiếng Anh
fait accompli
Tiếng Anh
faith
Tiếng Anh
faith can
Tiếng Anh
faith groups
Tiếng Anh
faith has
Tiếng Anh
faith healer
Tiếng Anh
faith healing
Tiếng Anh
faith in
Tiếng Anh
faith in my
Tiếng Anh
faith in our
Tiếng Anh
faith in the
Tiếng Anh
faith in you
Tiếng Anh
faith school
Tiếng Anh
faith which
Tiếng Anh
faith would
Tiếng Anh
faithful
Tiếng Anh
faithful squire
Tiếng Anh
faithful t
Tiếng Anh
faithful to
Tiếng Anh
faithful to his
Tiếng Anh
faithful to its
Tiếng Anh
faithful to the
Tiếng Anh
faithfully
Tiếng Anh
faithfulness
Tiếng Anh
faithless
Tiếng Anh
faithlessly
Tiếng Anh
faits
Tiếng Anh
fake
Tiếng Anh
fake goods
Tiếng Anh
fake news
Tiếng Anh
fake person
Tiếng Anh
fake tan
Tiếng Anh
fakeer
Tiếng Anh
faker
Tiếng Anh
fakery
Tiếng Anh
fakir
Tiếng Anh
falafel
Tiếng Anh
falcon
Tiếng Anh
falcon cannon
Tiếng Anh
falconry
Tiếng Anh
fall
Tiếng Anh
fall back position
Tiếng Anh
fall below
Tiếng Anh
fall below the
Tiếng Anh
fall between
Tiếng Anh
fall far
Tiếng Anh
fall far short
Tiếng Anh
fall far short of
Tiếng Anh
fall flat on the face
Tiếng Anh
fall foul of
Tiếng Anh
fall from
Tiếng Anh
fall from the
Tiếng Anh
fall has
Tiếng Anh
fall in demand
Tiếng Anh
fall in line
Tiếng Anh
fall in love with
Tiếng Anh
fall in price
Tiếng Anh
fall in prices
Tiếng Anh
fall into line
Tiếng Anh
fall into the category
Tiếng Anh
fall into the category of
Tiếng Anh
fall into two
Tiếng Anh
fall of
Tiếng Anh
fall of the wall
Tiếng Anh
fall of Communism
Tiếng Anh
fall of the
Tiếng Anh
fall off the
Tiếng Anh
fall on deaf
Tiếng Anh
fall out of
Tiếng Anh
fall out over
Tiếng Anh
fall outside
Tiếng Anh
fall outside the
Tiếng Anh
fall prey
Tiếng Anh
fall prey to
Tiếng Anh
fall protection
Tiếng Anh
fall short
Tiếng Anh
fall short of
Tiếng Anh
fall short of the mark
Tiếng Anh
fall under the
Tiếng Anh
fall victim
Tiếng Anh
fall victim to
Tiếng Anh
fall well
Tiếng Anh
fall well short
Tiếng Anh
fall within its
Tiếng Anh
fall within the
Tiếng Anh
fall within the scope
Tiếng Anh
fallacious
Tiếng Anh
fallacy
Tiếng Anh
fallacy of
Tiếng Anh
fallacy of drawing the line
Tiếng Anh
fallback
Tiếng Anh
fallback position
Tiếng Anh
fallen
Tiếng Anh
fallen apart
Tiếng Anh
fallen arches
Tiếng Anh
fallen back
Tiếng Anh
fallen behind
Tiếng Anh
fallen below
Tiếng Anh
fallen by
Tiếng Anh
fallen down
Tiếng Anh
fallen dramatically
Tiếng Anh
fallen foul
Tiếng Anh
fallen from
Tiếng Anh
fallen in love
Tiếng Anh
fallen off
Tiếng Anh
fallen out
Tiếng Anh
fallen over
Tiếng Anh
fallen prey
Tiếng Anh
fallen prey to
Tiếng Anh
fallen short
Tiếng Anh
fallen short of
Tiếng Anh
fallen significantly
Tiếng Anh
fallen since
Tiếng Anh
fallen victim
Tiếng Anh
fallen victim to
Tiếng Anh
fallibilism
Tiếng Anh
fallibility
Tiếng Anh
fallible
Tiếng Anh
falling
Tiếng Anh
falling apart
Tiếng Anh
falling asleep
Tiếng Anh
falling back
Tiếng Anh
falling behind
Tiếng Anh
falling birth rate
Tiếng Anh
falling birth rates
Tiếng Anh
falling down
Tiếng Anh
falling from
Tiếng Anh
falling ill
Tiếng Anh
falling in
Tiếng Anh
falling into line