Dịch từ "invincibile" từ Ý sang Đức

IT

Nghĩa của "invincibile" trong tiếng Đức

volume_up
invincibile {tính, đực/cái}

IT invincibile
volume_up
{tính từ giống đực/cái}

invincibile
Ancora una volta si dimostra che l’ avversario, per quanto forte possa sembrare, non è invincibile.
Wieder einmal wird der Beweis erbracht, dass der Feind, so stark er auch erscheinen mag, nicht unbesiegbar ist.

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Ý) của "invincibile":

invincibile

Ví dụ về cách dùng từ "invincibile" trong tiếng Tiếng Đức

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này. Tìm hiểu thêm tại đây.

ItalianResta solo la menzogna di una guerra invincibile.
So bleibt die Lüge eines nicht zu gewinnenden Krieges.
ItalianConcludo, signor Presidente, con un richiamo: solo dieci anni fa, il Giappone veniva ancora visto come un'economia invincibile, con un modello sociale straordinariamente protettivo.
Ich schließe mit einer Mahnung: Erst vor zehn Jahren wurde Japan noch als unbesiegbares Wirtschaftssystem betrachtet, mit einem Sozialmodell, das einen außergewöhnlichen Schutz bietet.