Dịch từ "tener vivo" từ Ý sang Anh

IT

Nghĩa của "tener vivo" trong tiếng Anh

tener vivo
Chúng tôi đã nhận được báo cáo còn thiếu từ "tener vivo" trong từ điển.

Ví dụ về cách dùng từ "tener vivo" trong tiếng Tiếng Anh

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này.

ItalianSi può quindi tener vivo un progetto da un anno all'altro tramite piccoli pagamenti anticipati, benché l'esecuzione del progetto stesso possa non essere stata ancora avviata.
A project can be kept alive in this way from one year to the next by means of small advance payments, even though the project itself might not have even begun to be implemented.

Cách dịch tương tự của từ "tener vivo" trong tiếng Anh

vivo tính từ
cuocere brevemente a fuoco vivo động từ
tener duro
tener dietro động từ
English
in vivo tính từ
English
dal vivo tính từ
English
bambino nato vivo danh từ
English
più morto che vivo
tener conto di
bruciare vivo động từ
fatti vivo
English
ancora vivo