Dịch từ "società a responsabilità limitata" từ Ý sang Anh

IT

Nghĩa của "società a responsabilità limitata" trong tiếng Anh

EN

IT società a responsabilità limitata
volume_up
{danh từ}

società a responsabilità limitata

Cách dịch tương tự của từ "società a responsabilità limitata" trong tiếng Anh

società danh từ
a. danh từ
English
A danh từ
English
a giới từ
responsabilità danh từ
limitato tính từ
limitato động từ
responsabilitá danh từ

Ví dụ về cách dùng từ "società a responsabilità limitata" trong tiếng Tiếng Anh

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này. Tìm hiểu thêm tại đây.

ItalianDiritto delle società concernente le società a responsabilità limitata con un unico socio (versione codificata) (
Company law concerning single-member private limited-liability companies (codified version) (
ItalianLe norme in questione affrontano soltanto la futura Societas Europaea, lasciando impregiudicate altre norme nazionali applicabili alle società a responsabilità limitata.
The rules in question address only the future societas Europaea and they do not affect other national provisions applicable to public limited companies at all.
ItalianLe società a responsabilità limitata sono la prova che una società può avere successo anche senza un capitale sociale: è la tipologia di società più diffusa al mondo.
Limited companies provide proof of the fact that a company can be successful without the need for share capital - they are the most popular kind of company in the world.