Dịch từ "compressa di forma allungata" từ Ý sang Anh

IT

Nghĩa của "compressa di forma allungata" trong tiếng Anh

EN

IT compressa di forma allungata
volume_up
{danh từ}

1. nhãn hiệu

compressa di forma allungata
volume_up
caplet {danh}

Cách dịch tương tự của từ "compressa di forma allungata" trong tiếng Anh

compressa danh từ
compressa tính từ
di danh từ
English
di trạng từ
English
di giới từ
dire động từ
forma danh từ
formare động từ
allungato tính từ