Dịch từ "dẻo dai" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "dẻo dai" trong tiếng Anh

dẻo dai {tính}
VI

dẻo dai {tính từ}

dẻo dai (từ khác: co giãn)
volume_up
flexible {tính} [Anh-Anh]
dẻo dai (từ khác: uyển chuyển, mềm mại)

Cách dịch tương tự của từ "dẻo dai" trong tiếng Anh

thù dai tính từ
English
thù dai động từ
không dẻo dai tính từ
English
bền dai tính từ
English
làm dai động từ
English