Dịch từ "binh xưởng" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "binh xưởng" trong tiếng Anh

binh xưởng {danh}
EN
VI

binh xưởng {danh từ}

binh xưởng (từ khác: kho vũ khí)
volume_up
armory {danh} [Anh-Mỹ]

Cách dịch tương tự của từ "binh xưởng" trong tiếng Anh

xưởng danh từ
binh công xưởng danh từ
English
binh đoàn danh từ
binh đao tính từ
English
binh đao danh từ
English
binh lính danh từ
cơ xưởng danh từ
English
binh nhì danh từ
English
phân xưởng danh từ
English
binh thư danh từ
binh lực danh từ
binh biến danh từ
binh khí danh từ
English