Dịch từ "binh thuyết" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "binh thuyết" trong tiếng Anh

binh thuyết {danh}
VI

binh thuyết {danh từ}

1. quân sự
binh thuyết

Cách dịch tương tự của từ "binh thuyết" trong tiếng Anh

thuyết danh từ
English
giả thuyết danh từ
binh đoàn danh từ
học thuyết danh từ
English
binh đao tính từ
English
binh đao danh từ
English
thuộc truyền thuyết tính từ
English
nhà diễn thuyết danh từ
English
binh lính danh từ
lý thuyết danh từ
trên lý thuyết trạng từ
binh nhì danh từ
English
bài diễn thuyết danh từ
English
nhà lý thuyết danh từ
English