Dịch từ "binh quyền" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "binh quyền" trong tiếng Anh

binh quyền {danh}
binh quyền {nhiều}
VI

binh quyền {danh từ}

1. quân sự
binh quyền

Cách dịch tương tự của từ "binh quyền" trong tiếng Anh

quyền danh từ
English
có quyền danh từ
English
cướp quyền động từ
English
tiếm quyền động từ
English
binh đoàn danh từ
pháp quyền danh từ
uy quyền danh từ
binh đao tính từ
English
bản quyền danh từ
giới thẩm quyền danh từ
đương quyền tính từ
English
không đủ thẩm quyền tính từ
đang nắm quyền động từ
cầm quyền động từ
English
cư xử phách lối kiểu người có quyền
chuyên quyền tính từ
English
binh lính danh từ
English