Dịch từ "binh nhất" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "binh nhất" trong tiếng Anh

binh nhất {danh}
EN
VI

binh nhất {danh từ}

1. quân sự
binh nhất (từ khác: binh nhì)

Cách dịch tương tự của từ "binh nhất" trong tiếng Anh

nhất trạng từ
English
nhất tính từ
English
thuần nhất tính từ
English
duy nhất danh từ
English
duy nhất tính từ
English
binh đoàn danh từ
English
độc nhất tính từ
English
phần ngon nhất danh từ
English
đệ nhất tính từ
English
binh đao tính từ
English
hợp nhất động từ
cách tốt nhất danh từ
English
giỏi nhất tính từ
English
đang ở thời kỳ tươi đẹp nhất danh từ
English
thứ nhất tính từ
English
rực rỡ nhất trạng từ
đơn nhất tính từ
English
binh lính danh từ
English
Những từ khác
Vietnamese
  • binh nhất