Dịch từ "binh nghiệp" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "binh nghiệp" trong tiếng Anh

binh nghiệp {danh}
VI

binh nghiệp {danh từ}

1. quân sự
binh nghiệp

Cách dịch tương tự của từ "binh nghiệp" trong tiếng Anh

binh đoàn danh từ
thương nghiệp danh từ
English
áo choàng tốt nghiệp danh từ
công nghiệp danh từ
English
binh đao tính từ
English
binh đao danh từ
English
nhân viên lâm nghiệp danh từ
English
người làm lâm nghiệp danh từ
English
binh lính danh từ
nông nghiệp danh từ
đồng nghiệp danh từ
English
binh nhì danh từ
English
nghề nghiệp danh từ
English
lâm nghiệp danh từ
tình trạng thất nghiệp danh từ
tốt nghiệp động từ
thất nghiệp tính từ