Dịch từ "binh lực" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "binh lực" trong tiếng Anh

binh lực {danh}
VI

binh lực {danh từ}

1. Tổng quan
2. quân sự

Cách dịch tương tự của từ "binh lực" trong tiếng Anh

lực danh từ
English
gây áp lực động từ
English
quyền lực danh từ
quyền lực tính từ
English
nghị lực danh từ
vũ lực danh từ
English
thị lực danh từ
English
binh đoàn danh từ
English
nguồn lực danh từ
English
thế lực danh từ
English
uy lực danh từ
English
có thế lực tính từ
binh đao tính từ
English
đầy quyền lực tính từ
English
hết hiệu lực động từ
English
cật lực trạng từ
English
năng lực danh từ
English