Dịch từ "binh khí" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "binh khí" trong tiếng Anh

binh khí {nhiều}
EN
binh khí {danh}
EN
VI

binh khí {số nhiều}

binh khí (từ khác: vũ khí, khí giới)

Cách dịch tương tự của từ "binh khí" trong tiếng Anh

khí danh từ
English
tráng khí tính từ
English
hòa khí danh từ
English
binh đoàn danh từ
English
bầu không khí danh từ
English
không khí danh từ
English
binh đao tính từ
English
đạm khí danh từ
English
kín khí tính từ
English
mất hết nhuệ khí tính từ
tính khí danh từ
đồ kim khí danh từ
English
thuộc cơ khí tính từ
English
ám khí danh từ
English
nhuệ khí danh từ
English
không thoáng khí tính từ
English
thiếu dũng khí tính từ
English
đệm khí danh từ
English
binh lính danh từ
English
Những từ khác
Vietnamese
  • binh khí