Dịch từ "binh bét" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "binh bét" trong tiếng Anh

binh bét {danh}
VI

binh bét {danh từ}

1. quân sự
binh bét

Cách dịch tương tự của từ "binh bét" trong tiếng Anh

binh đoàn danh từ
hạng bét tính từ
English
binh đao tính từ
English
binh đao danh từ
binh lính danh từ
binh nhì danh từ
English
binh thư danh từ
binh lực danh từ
binh biến danh từ
binh xưởng danh từ
English
binh khí danh từ
English
binh công xưởng danh từ
English
be bét tính từ
English
binh đội danh từ
English