Dịch từ "bia mộ" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "bia mộ" trong tiếng Anh

bia mộ {danh}
VI

bia mộ {danh từ}

bia mộ (từ khác: văn bia, văn mộ chí)
bia mộ (từ khác: phiến đá bia)
bia mộ
bia mộ (từ khác: phiến, tấm, thanh, miếng)
bia mộ

Cách dịch tương tự của từ "bia mộ" trong tiếng Anh

mộ danh từ
English
bia danh từ
English
lăng mộ danh từ
ngôi mộ danh từ
English
nấm mộ danh từ
English
hâm mộ động từ
English
bia đỡ đạn danh từ
phần mộ danh từ
English
ngưỡng mộ động từ
English
lại chiêu mộ động từ
một cách ngưỡng mộ trạng từ
English
hầm mộ danh từ
English