Dịch từ "bia đỡ đạn" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "bia đỡ đạn" trong tiếng Anh

VI

bia đỡ đạn {danh từ}

bia đỡ đạn
bia đỡ đạn (từ khác: lá chắn)
volume_up
cannon fodder {danh} [ẩn dụ]

Cách dịch tương tự của từ "bia đỡ đạn" trong tiếng Anh

đạn danh từ
bia danh từ
English