Dịch từ "bi quan" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "bi quan" trong tiếng Anh

bi quan {tính}
sự bi quan {danh}
VI

bi quan {tính từ}

Cách dịch tương tự của từ "bi quan" trong tiếng Anh

cơ quan danh từ
bi hoài tính từ
English
thực tại khách quan danh từ
English
bi đát tính từ
English
mối tương quan danh từ
English
liên quan động từ
liên quan tính từ
English
khả quan tính từ
English
người bàng quan danh từ
English
bi kịch tính từ
English
làm tương quan động từ
hiển nhiên liên quan động từ