Dịch từ "bi kịch" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "bi kịch" trong tiếng Anh

bi kịch {danh}
bi kịch {tính}
EN
VI

bi kịch {danh từ}

bi kịch (từ khác: thảm kịch, bản kịch)
bi kịch (từ khác: thảm họa, thảm kịch)

Cách dịch tương tự của từ "bi kịch" trong tiếng Anh

bi hài kịch danh từ
bi hoài tính từ
English
hí kịch danh từ
English
thảm kịch danh từ
bi đát tính từ
English
nguy kịch tính từ
English
bản kịch danh từ
English
bi quan tính từ
nhạc kịch danh từ
English
nghề ca kịch danh từ
English
đi xem kịch động từ
hài kịch danh từ
English
nhà viết kịch danh từ
English
thuật diễn kịch danh từ
vở kịch danh từ
English
đoàn kịch danh từ
English
bi cảm tính từ
English