Dịch từ "bi da" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "bi da" trong tiếng Anh

bi da {danh}
EN
VI

bi da {danh từ}

Cách dịch tương tự của từ "bi da" trong tiếng Anh

da danh từ
English
bi hoài tính từ
English
bọc nước trên da danh từ
English
bi đát tính từ
English
bi quan tính từ
vôi ăn da danh từ
vật tương tự giấy da danh từ
English
vảy mốc trên da danh từ
English
bôi mỡ vào da động từ
English
bi kịch tính từ
English
bi kịch danh từ
lột da động từ
English
ăn da tính từ
bi cảm tính từ
English
bi ai tính từ
English
nước da danh từ
English
bi ca danh từ
English
Những từ khác
Vietnamese
  • bi da