Dịch từ "bi ca" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "bi ca" trong tiếng Anh

bi ca {danh}
EN
VI

bi ca {danh từ}

bi ca (từ khác: khúc bi thương)

Cách dịch tương tự của từ "bi ca" trong tiếng Anh

ca danh từ
English
ca động từ
English
bi hoài tính từ
English
lời kêu ca danh từ
English
bi đát tính từ
English
khúc ca danh từ
English
bi quan tính từ
bài ca danh từ
English
điệu ca danh từ
English
thiên anh hùng ca danh từ
English
bi kịch tính từ
English
bi kịch danh từ
English
đơn ca danh từ
English
bài tụng ca danh từ
English
hát đồng ca động từ
anh hùng ca danh từ
English
bài thánh ca danh từ
English
bi cảm tính từ
English