Dịch từ "bi ai" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "bi ai" trong tiếng Anh

bi ai {tính}
VI

bi ai {tính từ}

1. Tổng quan
bi ai (từ khác: bi kịch, bi đát)
2. từ ngữ cũ
bi ai

Cách dịch tương tự của từ "bi ai" trong tiếng Anh

ai đại từ
English
đuổi việc ai động từ
English
bi hoài tính từ
English
cầm tù ai động từ
công kích ai động từ
English
bi đát tính từ
English
tự ai trạng từ
bi quan tính từ
English
không ai danh từ
English
làm bẽ mặt ai động từ
English
xảy đến bất thình lình với ai động từ
lừa dối ai danh từ
English
lời nói làm mích lòng ai tính từ
tranh giành với ai động từ
kính trọng ai
lơ ai động từ
bất cứ ai đại từ
English
không ám chỉ riêng ai tính từ
English
vật lưu niệm từ ai danh từ
English