Dịch từ "bi đát" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "bi đát" trong tiếng Anh

bi đát {tính}
VI

bi đát {tính từ}

bi đát (từ khác: bi ai, bi kịch)

Cách dịch tương tự của từ "bi đát" trong tiếng Anh

bi hoài tính từ
English
bi quan tính từ
bi kịch tính từ
English
bi kịch danh từ
bi cảm tính từ
bi ai tính từ
bi ca danh từ
English
bi ký học danh từ
English
bi thương tính từ
English
bi da danh từ
English
bi xoay danh từ
English
bi hài kịch danh từ