Dịch từ "biện hộ" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "biện hộ" trong tiếng Anh

biện hộ {động}
biện hộ cho ai {động}
VI

biện hộ {động từ}

2. luật
biện hộ (từ khác: bào chữa, bênh vực, cãi)

Ví dụ về cách dùng từ "biện hộ" trong tiếng Tiếng Anh

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này.

Cách dịch tương tự của từ "biện hộ" trong tiếng Anh

hộ giới từ
English
hộ danh từ
English
biện động từ
biện luận động từ
biện bác động từ
căn hộ danh từ
English
bảo hộ động từ
được phù hộ tính từ
English
biện pháp ẩn dụ danh từ
English
người ủng hộ động từ
người ủng hộ danh từ
thánh bảo hộ danh từ