Dịch từ "biểu thức" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "biểu thức" trong tiếng Anh

biểu thức {danh}
VI

biểu thức {danh từ}

1. toán học
biểu thức

Cách dịch tương tự của từ "biểu thức" trong tiếng Anh

biểu động từ
English
thức tính từ
English
cách thức danh từ
English
phương thức danh từ
English
biểu đạt động từ
English
kiến thức danh từ
biểu lộ danh từ
English
biểu lộ động từ
English
mất ý thức tính từ
English
tri thức danh từ
English
dạng thức danh từ
English
thuộc tri thức tính từ
biểu dương danh từ
English
biểu hiện tính từ
biểu hiện động từ
English
ý thức danh từ
English
thức thức tính từ
English
có tri thức tính từ