Dịch từ "biểu tượng" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "biểu tượng" trong tiếng Anh

EN
VI

biểu tượng {danh từ}

biểu tượng
biểu tượng (từ khác: vật tượng trưng)

Cách dịch tương tự của từ "biểu tượng" trong tiếng Anh

biểu động từ
English
hình tượng danh từ
mường tượng động từ
biểu thức danh từ
English
biểu đạt động từ
English
biểu lộ danh từ
English
biểu lộ động từ
English
ảnh tượng danh từ
English
biểu dương danh từ
English
tưởng tượng động từ
English
biểu hiện tính từ
biểu hiện động từ
không gây được ấn tượng tính từ
chuyện tưởng tượng danh từ
English
biểu diễn danh từ
English
biểu thị danh từ
English