Dịch từ "biểu tình" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "biểu tình" trong tiếng Anh

biểu tình {danh}
biểu tình {động}
EN
VI

biểu tình {danh từ}

Cách dịch tương tự của từ "biểu tình" trong tiếng Anh

tình danh từ
English
biểu động từ
English
nhiệt tình tính từ
biểu thức danh từ
English
người tình danh từ
English
biểu đạt động từ
English
biểu lộ danh từ
English
biểu lộ động từ
English
đồng tình động từ
English
bạc tình tính từ
English
biểu dương danh từ
English
biểu hiện tính từ
biểu hiện động từ
English
vô tình tính từ
English
tính tình danh từ
tài tình trạng từ
English
thổ lộ tâm tình tính từ
gợi tình tính từ
English
diễm tình danh từ
English