Dịch từ "biểu số" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "biểu số" trong tiếng Anh

biểu số {danh}
VI

biểu số {danh từ}

Ví dụ về cách dùng từ "biểu số" trong tiếng Tiếng Anh

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này.

VietnameseNhư có thể thấy trong biểu đồ, số/lượng... tăng nhanh từ... đến... sau đó tụt mạnh và quay trở lại mức ban đầu.
According to the diagram, the number of…rose sharply between…and…, before plunging back down to its original level.

Cách dịch tương tự của từ "biểu số" trong tiếng Anh

biểu động từ
English
số danh từ
con số danh từ
chữ số danh từ
hằng số tính từ
English
cơ số danh từ
English
mã số danh từ
English
biểu thức danh từ
English
biểu đạt động từ
English
đa số danh từ
English
biểu lộ danh từ
English
biểu lộ động từ
English
tổng số danh từ
English