Dịch từ "biểu mô" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "biểu mô" trong tiếng Anh

biểu mô {danh}
VI

biểu mô {danh từ}

1. sinh học
biểu mô

Ví dụ về cách dùng từ "biểu mô" trong tiếng Tiếng Anh

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này.

VietnameseBiểu đồ... tả...

Cách dịch tương tự của từ "biểu mô" trong tiếng Anh

biểu động từ
English
danh từ
mưu mô danh từ
English
mưu mô tính từ
English
âm mô danh từ
English
biểu thức danh từ
English
biểu đạt động từ
English
biểu lộ danh từ
English
biểu lộ động từ
English
mấp mô tính từ
English
qui mô danh từ
English
biểu dương danh từ
English
biểu hiện tính từ
biểu hiện động từ
biểu diễn danh từ
English
biểu thị danh từ
English