Dịch từ "biểu lộ óc xét đoán" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "biểu lộ óc xét đoán" trong tiếng Anh

VI

biểu lộ óc xét đoán {tính từ}

biểu lộ óc xét đoán (từ khác: có óc xét đoán, biết lẽ phải, khôn ngoan)