Dịch từ "biểu hiện" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "biểu hiện" trong tiếng Anh

biểu hiện {danh}
biểu hiện {động}
biểu hiện {tính}
VI

biểu hiện {danh từ}

Ví dụ về cách dùng từ "biểu hiện" trong tiếng Tiếng Anh

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này.

VietnameseBiểu đồ thể hiện xu thế rõ rệt rằng...
There is a clearly defined pattern to the graph, and this can be taken to mean that…

Cách dịch tương tự của từ "biểu hiện" trong tiếng Anh

biểu động từ
English
thể hiện động từ
English
thể hiện danh từ
English
biểu thức danh từ
English
biểu đạt động từ
English
biểu lộ danh từ
biểu lộ động từ
kế hoạch thực hiện danh từ
English
thực hiện động từ
biểu dương danh từ
English
biểu diễn danh từ
English
biểu thị danh từ
English
biểu kiến tính từ
English
biểu tự danh từ
English
phát hiện động từ
English
biểu lộ óc xét đoán tính từ
English