Dịch từ "biểu đạt" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "biểu đạt" trong tiếng Anh

biểu đạt {động}
VI

biểu đạt {động từ}

Cách dịch tương tự của từ "biểu đạt" trong tiếng Anh

biểu động từ
English
biểu thức danh từ
English
khoáng đạt tính từ
English
biểu lộ danh từ
biểu lộ động từ
phát đạt động từ
English
biểu dương danh từ
English
diễn đạt động từ
English
thành đạt động từ
English
biểu hiện tính từ
biểu hiện động từ
biểu diễn danh từ
English
biểu thị danh từ
English
biểu kiến tính từ
English
biểu tự danh từ
English
cách diễn đạt danh từ