Dịch từ "biểu" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "biểu" trong tiếng Anh

biểu {động}
EN
biểu ngữ {danh}
EN
biểu đồ {danh}
EN
biểu phí {danh}
EN
đại biểu {danh}
VI

biểu {động từ}

1. "với ai đó"
biểu (từ khác: bảo, nói, chỉ bảo, kể)

Ví dụ về cách dùng từ "biểu" trong tiếng Tiếng Anh

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này.

VietnameseBiểu đồ cho thấy... có chiều hướng tăng đều, đạt đỉnh ở... rồi ổn định ở mức...
The graph shows that…started climbing steadily, peaking at…, and flattened out at a level of…
VietnameseCác ví dụ này là những ví dụ minh họa tiêu biểu cho...
These explanations complement each other and help to illuminate the phenomenon of…
VietnameseCó thể hiểu biểu đồ này theo nhiều cách khác nhau. Cách thứ nhất là...
One can interpret the graph in several ways. Firstly it shows…
VietnameseBiểu đồ cho thấy có nhiều... hơn... trong khoảng từ... đến...
The diagram depicts that there were more…than…between…and…
VietnameseBiểu đồ thể hiện xu thế rõ rệt rằng...
There is a clearly defined pattern to the graph, and this can be taken to mean that…
VietnameseTrong biểu đồ, ta có thể thấy số liệu duy trì ở mức...
VietnameseNhư có thể thấy trong biểu đồ, số/lượng... tăng nhanh từ... đến... sau đó tụt mạnh và quay trở lại mức ban đầu.
According to the diagram, the number of…rose sharply between…and…, before plunging back down to its original level.
VietnameseBiểu đồ này biểu thị... và cho thấy...
This diagram represents…and therefore shows that…
VietnameseDựa vào biểu đồ này, ta có thể dự đoán rằng...
VietnameseHình dáng biểu đồ cho thấy...
Vietnamesetrình bày một bài phát biểu
VietnameseBiểu đồ... cho thấy...
VietnameseBiểu đồ... mô tả...
Vietnamesebiểu dương lực lượng