Dịch từ "Biển Trầm Lặng" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "Biển Trầm Lặng" trong tiếng Anh

VI

Biển Trầm Lặng {danh từ riêng}

1. chiêm tinh học
Biển Trầm Lặng

Cách dịch tương tự của từ "Biển Trầm Lặng" trong tiếng Anh

lặng tính từ
English
trầm tính từ
English
biển danh từ